[TTTPG] I.5. Pháp hành thiền Tứ niệm xứ của người Miến Điện

Phần trước | Mục lục | Phần kế

Nghe trên Youtube

Nghe trên Soundcloud

Nghe trên Spotify

Mặc dù những đặc điểm nổi bật của pháp hành Tứ niệm xứ có vẻ rất đơn giản và rõ ràng sau khi thiền sinh đã nghe thấy hoặc đọc được về chúng, tuy nhiên những phương pháp thực hành phổ biến phần lớn vẫn còn khá mơ hồ. Ngay cả ở một số quốc gia Phật giáo, sự hiểu biết đúng đắn và pháp hành trong thực tế đã tụt hậu rất xa so với thái độ chủ yếu là sùng mộ và đánh giá cao Giáo pháp về mặt tri thức. Vào thế kỷ 20, tại Miến Điện đã có một sự thay đổi sâu rộng và một lần nữa chỉ ra một cách rõ ràng những đặc tính phi thường của pháp hành chánh niệm, được thực hiện bởi các vị sư với một tinh thần không ngừng tìm kiếm. Bằng nỗ lực thiền tập mãnh liệt của chính mình, các vị ấy đã giúp loại bỏ nhiều chướng ngại đối với hiểu biết cũng như pháp hành đúng đắn của thiền Tứ niệm xứ. Đã có rất nhiều vị sư như vậy ở Miến điện, và chẳng bao lâu nữa cũng sẽ có những vị như vậy ở các quốc gia khác đi theo họ với một nỗ lực nghiêm túc.

Vào khoảng đầu thế kỷ 20, với mong muốn thực sự chứng ngộ giáo lý đã học được, một tu sĩ Phật giáo người Miến Điện có tên là U Nārada đã háo hức tìm kiếm một hệ thống thực hành thiền tập có thể mang lại sự tiếp cận trực tiếp tới Mục tiêu Tối thượng mà không bị cản trở bởi những người xung quanh mình. Lang thang khắp đất nước Miến Điện, Ngài đi tìm gặp các thiền sinh đã được hướng dẫn những pháp hành thiền tập nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Ngài đã không thể tìm được một sự hướng dẫn nào thoả mãn. Trong quá trình tìm kiếm của mình, khi đi đến các hang động thiền nổi tiếng trên những ngọn đồi Sagaing vùng Thượng Miến Điện, Ngài gặp được một vị sư được cho là đã thành tựu được thánh quả đầu tiên, nhập vào con đường thánh đạo cao thượng (ariya-magga), nơi mà những thành tựu cuối cùng của sự giải thoát tối thượng được đảm bảo. Sau khi đặt câu hỏi với bậc giác ngộ, Ngài U Nārada đã được hỏi lại như sau: “Tại sao ông lại tìm kiếm ở bên ngoài những lời dạy của Đạo sư? Chẳng phải là con đường độc nhất, pháp hành thiền Tứ niệm xứ, đã được Ngài tuyên bố hay sao?”

Ngài U Nārada đã tuân theo sự chỉ dẫn này, quay lại nghiên cứu kinh sách và các chú giải truyền thống kèm theo, suy ngẫm một cách sâu sắc về các lời dạy, và hăng hái dấn thân vào việc thực hành những gì được dạy trong kinh. Và cuối cùng thì Ngài cũng đã hiểu được những đặc điểm nổi bật của pháp hành Tứ niệm xứ. Những kết quả đạt được từ sự thực hành của chính bản thân mình đã thuyết phục Ngài rằng, Ngài đã tìm thấy điều mà mình đang mong mỏi tìm kiếm: Một phương pháp rõ ràng và hiệu quả để huấn luyện tâm trí nhằm đạt được đến sự chứng ngộ cao nhất. Từ kinh nghiệm của bản thân mình, Ngài đã phát triển các nguyên tắc cũng như các chi tiết của pháp hành, tạo cơ sở cho những người đi theo Ngài với tư cách là đệ tử trực tiếp hoặc gián tiếp của Ngài.

Trong cuốn sách này, chúng tôi đề xuất đặt tên cho phương pháp tu tập của Ngài U Nārada, mà trong đó các nguyên lý của pháp hành Tứ niệm xứ được áp dụng một cách rõ ràng tới tận gốc rễ, là “pháp hành thiền Tứ niệm xứ của người Miến Điện”. Việc gọi tên như thế không phải mang ý nghĩa rằng, đó là một phát minh của người Miến Điện mà là vì việc thực hành con đường cổ xưa này đã được hồi sinh một cách khéo léo và mạnh mẽ ở Miến Điện.

Các học trò của Ngài U Nārada đã truyền bá kiến thức về phương pháp của Ngài ở Miến Điện cũng như các quốc gia Phật giáo khác và nhiều thiền sinh đã thu được rất nhiều lợi lạc nhờ vào pháp hành này trong quá trình tiến bộ trên con đường thực hành chánh niệm. Đại lão hoà thượng U Nārada, được biết đến rộng rãi ở Miến Điện với tên gọi Ngài Jetavan (hay còn có tên là Ngài Mingun), viên tịch vào ngày 18 tháng 03 năm 1955, hưởng thọ 87 tuổi. Nhiều người tin rằng, Ngài đã thành tựu đạo quả cao quý tối thượng, thánh quả A-la-hán (Arahatta).

Có một điều khiến chúng ta hài lòng sâu sắc là ở Miến Điện ngày nay, việc thực hành và hướng dẫn pháp hành Tứ niệm xứ đang phát triển mạnh mẽ và mang lại một kết quả đáng kể, do đó tạo ra một sự đối nghịch nổi bật với làn sóng của chủ nghĩa duy vật đang dâng trào trên khắp thế giới. Ngày nay, pháp hành Tứ niệm xứ có tác động mạnh mẽ lên đời sống tôn giáo tại Miến Điện. Có rất nhiều trung tâm thiền tập trong nước, nơi hàng ngàn thiền sinh đã trải qua các khoá thực hành thiền Tứ niệm xứ nghiêm ngặt. Các khoá thiền này có sự tham gia của cả giới tu sĩ lẫn cư sĩ. Một dấu hiệu của trí tuệ trưởng thành là ngay sau khi đất nước giành được độc lập, chính phủ Miến Điện dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng U Nu đã khuyến khích và hỗ trợ các trung tâm thiền này, đánh giá cao rằng những cái tâm đã được huấn luyện ở đó sẽ là một tài sản của đất nước trong bất kì lĩnh vực nào của cuộc sống.

Nổi bật trong số các vị thầy của pháp hành Tứ niệm xứ Miến Điện ngày nay là Ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw (hay còn có tên là Đại trưởng lão U Sobhana). Thông qua những hướng dẫn trực tiếp trong các khoá thiền cũng như thông qua các cuốn sách và bài giảng của mình, Ngài đã đóng góp rất nhiều cho sự phát triển pháp hành thiền Tứ niệm xứ tại đất nước Miến Điện. Hàng ngàn thiền sinh đã gặt hái được lợi ích nhờ sự hướng dẫn đầy trí tuệ và kinh nghiệm của Ngài. Đàn ông cũng như phụ nữ, người trẻ tuổi cũng như người lớn tuổi, người nghèo cũng như người giàu, người có học cũng như người chất phác, ít học hành đều đã thực hành thiền Tứ niệm xứ với sự nhiệt tình và nghiêm túc cao độ. Và kết quả đã thu được ở khắp mọi nơi.

Chủ yếu nhờ vào những nỗ lực của Ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw và các đệ tử của Ngài mà pháp hành thiền Tứ niệm xứ của người Miến Điện đã lan rộng đến Thái Lan và Sri Lanka, và các công việc chuẩn bị để xây dựng một trung tâm thiền mới cũng đang được tiến hành tại Ấn Độ. 

Các chỉ dẫn về pháp hành được dạy ở Miến Điện

Nhận xét chung

Phần dưới đây sẽ cung cấp các thông tin cụ thể của một khóa thiền nghiêm ngặt theo pháp hành thiền Tứ niệm xứ (Miến Điện). Khóa học được tổ chức tại “Thathana Yeiktha”, Rangoon (Miến Điện), dưới sự hướng dẫn của Ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw.

Một khoá thiền tại Trung tâm thiền Thathana Yeiktha thường kéo dài từ một đến hai tháng. Sau thời gian đó, thiền sinh phải tiếp tục thực hành ở nhà, thích ứng với điều kiện sống của riêng mình. Trong quá trình thực hành nghiêm cẩn tại trường thiền, thiền sinh không được đọc, viết hoặc tham gia bất cứ công việc nào khác ngoài việc hành thiền và một số hoạt động mang tính thủ tục trong ngày. Việc trao đổi, nói chuyện được giới hạn ở mức tối thiểu. Trong suốt thời gian lưu trú tại trường thiền, các thiền sinh cư sĩ sẽ thọ Bát quan trai giới (aṭṭhaṅgasīla), bao gồm việc kiêng ăn thức ăn đặc (cũng như một số chất lỏng như sữa,…) sau 12 giờ trưa.

Bản ghi chép ngắn gọn dưới đây về cách hành thiền, ngay cả khi chỉ được giới hạn trong những bước đầu tiên, không thể nào thay thế được sự hướng dẫn cho từng cá nhân từ một vị thầy có kinh nghiệm, người có thể cân nhắc thích đáng nhu cầu và tốc độ tiến triển của từng học trò. Do đó, các ghi chú dưới đây chỉ dành cho những ai không thể tiếp cận được một vị thiền sư có kinh nghiệm. Trên thực tế, số lượng những thiền sinh như vậy là rất lớn, cả ở phương Tây cũng như phương Đông. Điều đó đã khiến chúng tôi đưa ra những ghi chú này, cùng với những thiếu sót không thể tránh khỏi của chúng, như là một phần bổ sung thiết thực cho nội dung chính của cuốn sách.

Một nguyên tắc cơ bản của pháp hành thiền Tứ niệm xứ là thiền sinh phải bước những bước đầu tiên trên một nền tảng vững chắc từ kinh nghiệm trực tiếp của chính bản thân mình. Vị ấy cần học cách nhìn sự vật đúng như bản chất thật của chúng, và vị ấy cần phải tự mình nhìn thấy sự thật này. Vị ấy không nên bị ảnh hưởng bởi những lời đề nghị hoặc gợi ý từ người khác về những gì mà vị ấy có thể thấy hoặc dự kiến sẽ thấy. Do đó, sẽ không có một giải thích nào về mặt lý thuyết được đưa ra trong quá trình thực hành, thay vào đó chỉ là các hướng dẫn đơn thuần về những gì nên làm và không nên làm khi mới bắt đầu thực hành. Sau khi hoàn thành một số bài thực hành nhất định lúc ban đầu, khi chánh niệm đã trở nên sắc bén hơn và thiền sinh đã nhận thức được các đặc tính của đề mục chánh niệm của mình mà từ trước tới nay không được chú ý, khi đó thiền sư có thể quyết định không hướng dẫn “Hãy tiếp tục!” như thường lệ trong một số trường hợp cụ thể, thay vào đó ngắn gọn hướng dẫn phương hướng mà sự chú ý của thiền sinh có thể hướng tới nhằm mang lại lợi ích. Một trong những điểm bất lợi của việc ghi chép lại các chỉ dẫn thực hành là ngay cả những hướng dẫn này cũng không thể được đưa ra cho thiền sinh. Bởi vì, chỉ dẫn thực hành cụ thể cho một thiền sinh nhất thiết phải phụ thuộc vào tốc độ tiến triển của vị ấy tại thời điểm mới bắt đầu hành thiền. Tuy nhiên, nếu tuân thủ một cách chặt chẽ các hướng dẫn được đưa ra ở đây, thì kinh nghiệm trực tiếp của thiền sinh sẽ trở thành người thầy của vị ấy cũng như dẫn dắt vị ấy đi về phía trước một cách an toàn, mặc dù cần phải thừa nhận rằng mọi sự tiến triển sẽ dễ dàng hơn với sự hướng dẫn của một vị thiền sư có kinh nghiệm.

Sự điềm tĩnh, tự nương tựa vào chính mình cùng với một thái độ quan sát, thận trọng là những đặc điểm của pháp hành này. Một vị thầy chân chính của pháp hành Tứ niệm xứ sẽ rất dè dặt, kín đáo lời nói trong mối quan hệ với học trò của mình. Vị thầy sẽ tránh tìm cách “gây ấn tượng” với học trò bằng cá tính của mình và khiến các học trò trở thành “tín đồ” của họ. Vị ấy cũng sẽ không dùng đến bất cứ một phương tiện nào có khả năng tạo nên các sự tự ám thị, các trạng thái xuất thần thôi miên hoặc các sự phấn khích đơn thuần về mặt cảm xúc. Những ai sử dụng các phương tiện như vậy cho chính bản thân mình hoặc cho người khác cần biết rằng, họ đang đi ngược lại với pháp hành chánh niệm.

Khi hành thiền chánh niệm, thiền sinh không nên mong đợi “những trải nghiệm thần bí” hay những sự thỏa mãn cảm xúc rẻ tiền. Sau khi đã phát tâm tha thiết hướng tới ước nguyện cao thượng của mình, thiền sinh không nên đắm chìm vào suy nghĩ về thành tựu trong tương lai cũng như đắm chìm vào khao khát gặt hái những kết quả vội vàng. Thay vào đó, thiền sinh nên chăm chỉ, tỉnh táo, và chuyên chú tập trung vào những bài tập rất đơn giản sẽ được mô tả dưới đây. Ngay từ ban đầu, thậm chí thiền sinh còn nên coi bản thân chúng như là mục đích trong pháp hành của họ, là kỹ thuật để củng cố chánh niệm và định lực. Bất kỳ một ý nghĩa nào khác của những bài tập này sẽ tự động bộc lộ một cách tự nhiên đối với thiền sinh trong quá trình hành thiền của vị ấy. Những đường nét mờ nhạt về những ý nghĩa như vậy, xuất hiện xa xa ở chân trời trong tâm của thiền sinh, sẽ dần dần trở nên rõ ràng hơn và cuối cùng hiện diện một cách đầy uy lực trước mặt, ra lệnh cho vị ấy bước về phía chúng một cách kiên định.

Pháp hành được phác thảo ở đây thuộc về loại thiền tuệ đơn thuần (sukkha-vipassanā), là pháp hành chuyên biệt và trực tiếp của tuệ quán xuyên thấu, có thể thành tựu được mà không cần phải trải qua việc chứng đắc các tầng thiền định (jhāna) trước đó. Ở giai đoạn đầu, thông qua các kinh nghiệm trực tiếp trên thân và tâm của thiền sinh, pháp hành này nhắm đến sự nhận thức một cách rõ ràng và sâu sắc rằng, có hai tiến trình độc lập của thân và tâm (nāmarūpa-pariccheda — phân biện danh sắc) đang xảy ra ngay trên cơ thể của vị ấy. Một nhận thức ngày càng sâu sắc hơn về bản chất của hai tiến trình này cùng với một mức độ định tâm mạnh mẽ (đến mức an chỉ định hoặc cận định — upacāra-samādhi) sẽ dẫn đến một tuệ giác sâu sắc hơn về ba đặc tính phổ quát của vạn vật (Vô thường, Khổ và Vô ngã) và rồi dần dần dẫn đến việc tiến vào các giai đoạn thánh đạo (đạo-quả / magga-phala), tức là thành tựu sự giải thoát cuối cùng. Cách tiếp cận này đến mục tiêu cao thượng sẽ đi qua Bảy giai đoạn thanh lọc tâm (satta visuddhi), như được mô tả trong cuốn Thanh tịnh đạo của Ngài Buddhaghosa.

Kiến thức sơ bộ: Chuẩn bị thân

Tư thế. Cách ngồi của người phương Tây, ngồi trên ghế với hai chân buông thõng, khá bất lợi cho những ai muốn ngồi thiền trong thời gian ngày càng dài hơn mà không bị khó chịu và không thường xuyên thay đổi tư thế. Khi ngồi trên ghế, thiền sinh mới sẽ dễ dàng nhượng bộ bất kỳ một mong muốn nhỏ bé nào để cử động chân, tay hoặc cơ thể, trước khi chân tay bị tê dại. Hoặc là vị ấy có thể cố gắng giữ cho chân hoặc thân quá cứng nhắc và căng thẳng đến nỗi không thể có được sự thoải mái về thể chất cũng như tinh thần trong thời thiền. Ngược lại, trong tư thế ngồi với chân xếp bằng, mông được đặt trên một mặt nền rộng rãi, chắc chắn và cơ thể tạo thành hình một tam giác. Khi hai chân bắt chéo hoặc liên kết lại với nhau, việc thay đổi tư thế ngồi là không dễ dàng và ít khi cần đến. Với sự rèn luyện, thiền sinh có thể duy trì tư thế ngồi như vậy trong những thời khoá dài.

Tư thế ngồi thiền yoga rất nổi tiếng với hai chân bắt chéo hoàn toàn với nhau, padmāsana hay còn gọi là tư thế hoa sen — kiết già, là rất khó làm đối với hầu hết các thiền sinh phương Tây. Mặc dù tư thế ngồi đó có lợi cho việc hành thiền an chỉ định (thiền định, hướng tới mục tiêu thành tựu trạng thái an chỉ định – jhāna), nó lại không phải là điều quan trọng đối với pháp hành thiền Tứ niệm xứ. Do đó, chúng tôi sẽ không mô tả ở đây, mà sẽ mô tả hai tư thế ngồi dễ làm hơn dưới đây.

  • Tư thế vīrāsana (“tư thế của người anh hùng”): Chân trái gập lại đặt trên mặt đất và chân phải đặt lên trên chân trái, đầu gối phải đặt lên trên bàn chân trái và bàn chân phải được đặt lên trên đầu gối trái. Không cần bắt chéo hai chân lại với nhau trong tư thế này, mà chỉ cần co chân lại.
  • Tư thế sukhāsana (“tư thế thoải mái”, hay còn được gọi là tư thế Miến Điện), cả hai chân co lại và được đặt đều đặn trước, sau trên nền nhà. Gót chân trái đặt nằm giữa hai chân, các ngón chân trái đặt ở góc gập lại của chân phải, như là cái khung bao bên ngoài của chân trái. Do không có bất kỳ áp lực nào đặt lên hai chân, nên tư thế này là tư thế thoải mái nhất và được khuyên dùng ở các trung tâm thiền Miến Điện.

Để giữ được sự thoải mái ở một trong hai tư thế này, điều mấu chốt là đầu gối phải được đặt một cách chắc chắn mà không bị kéo căng trên nền nhà, ghế hoặc trên chân còn lại. Những lợi ích của tư thế ngồi co chân như trên là rất đáng kể đối với một thiền sinh nghiêm túc, xứng đáng để vị ấy nỗ lực rèn luyện cho bản thân mình bất kỳ tư thế nào trong hai tư thế ngồi trên. Nhưng nếu những tư thế này là khó thực hiện đối với thiền sinh thì vị ấy nên dành một khoảng thời gian riêng biệt để chỉ rèn luyện tư thế ngồi. Và thiền sinh có thể sử dụng khoảng thời gian đó một cách tốt nhất, tuỳ vào khả năng của chính mình để nghiền ngẫm, chiêm nghiệm và thực hành pháp hành ghi nhận thuần tuý. Tuy nhiên, việc rèn luyện tư thế ngồi không nên khiến cho nỗ lực quyết tâm nhằm đạt được và duy trì một mức độ tập trung cao hơn về mặt tinh thần bị trì hoãn hoặc xáo trộn. Do bởi mục đích cao thượng đó, vị ấy có thể tạm thời sử dụng một tư thế ngồi thoải mái hơn, và đối trị một cách tốt nhất có thể đối với những nhược điểm như được đề cập ở trên. Như vậy, thiền sinh có thể ngồi thiền trên ghế có lưng thẳng và có chiều cao phù hợp, sao cho hai chân được đặt lên sàn nhà mà không bị kéo căng.

Khi ngồi với hai chân co lại, thiền sinh có thể kê ở dưới mông một cái gối (gối thiền), một cái khăn hoặc mền được gấp lại, nhằm tạo sự cân bằng giữa lưng và chân. Lưng cần được giữ thẳng, nhưng không cứng nhắc hoặc căng thẳng. Đầu cần phải hơi cúi về phía trước và ánh mắt nhẹ nhàng (không cứng nhắc) hướng đến nơi nó chạm vào một cách tự nhiên tương ứng với vị trí của đầu. Thiền sinh có thể đặt ở vị trí đó bất kỳ một đồ vật nhỏ và đơn giản nào nhằm giúp ánh mắt tập trung vào đó, tốt nhất là đồ vật với hình dạng của khối lập phương hoặc hình nón, không có bề mặt sáng bóng hoặc phản chiếu ánh sáng cũng như không có bất kỳ thứ gì khác có thể làm chuyển hướng suy nghĩ của thiền sinh. Tuy nhiên, một vật như vậy không phải là một điều bắt buộc.

Các thiền sinh nữ ở phương Đông thường không sử dụng một trong các tư thế mô tả ở trên, co chân hay bắt chéo hai chân. Thay vào đó, họ quỳ trên những chiếc đệm cỡ lớn, nhồi bông, ngồi trên gót chân và đặt hai tay trên đầu gối.

Thiền sinh cần tự suy xét một cách khéo léo và áp dụng thích nghi tỉnh giác để có thể chọn cho riêng mình một tư thế ngồi thích hợp.

Quần áo nên rộng rãi, đặc biệt ở nơi thắt lưng. Khi hành thiền, thiền sinh nên đảm bảo duy trì được sự thư giãn ở các bó cơ trên cơ thể như cổ, vai, mặt, tay,…

Ăn uống. Ở các quốc gia theo Phật giáo Nguyên thuỷ, các thiền sinh tham dự một khoá thiền nghiêm ngặt toàn thời gian tại trung tâm thiền thường thọ giới thứ sáu (cùng với các giới khác trong bát quan trai giới) của Tỳ-khưu. Đó là giới kiêng thức ăn đặc và chất lỏng dinh dưỡng sau buổi trưa. Đối với những ai phải làm việc cả ngày, điều này khó có thể thực hiện được, dù rằng vẫn có thể làm được trong các thời khoá thiền vào cuối tuần hoặc các ngày nghỉ. Tuy nhiên, trong bất kỳ trường hợp nào đối với một thiền sinh mong muốn thực hành thiền tập đều đặn một cách nghiêm túc thì vị ấy cần phải tiết chế trong việc ăn uống. Không phải vô cớ mà Đức Phật đã khuyến cáo lặp đi lặp lại rằng những ai hết lòng với thiền tập cần phải tiết chế ăn uống. Kinh nghiệm trực tiếp sẽ khẳng định lợi ích của việc này đối với những ai quyết tâm đạt được các tiến bộ thực sự trong thiền tập mà không dừng lại ở các nỗ lực tầm thường.

Kiến thức sơ bộ: Thái độ tinh thần

Mục đích của việc hành thiền được mô tả trong cuốn sách này là tầng mức cao nhất mà Phật pháp hướng đến. Do đó, pháp hành cần được thực hiện với một thái độ tinh thần phù hợp cho mục đích cao thượng đó.

Thiền sinh Phật giáo có thể bắt đầu thời khoá thiền bằng việc trì tụng các câu Quy y Tam bảo, ghi nhớ ý nghĩa thực sự của hành động này. Nó sẽ tạo dựng đức tin cho thiền sinh, vốn là một điều rất quan trọng cho sự tiến triển trong thiền: Đức tin vào Đức Phật (vào vị thầy cùng với sự hướng dẫn vô song của Ngài), đức tin vào năng lực giải thoát của Giáo pháp (Dhamma) của Ngài, và đặc biệt là đức tin vào pháp hành thiền chánh niệm. Đức tin này được khơi dậy do bởi thực tế đã có những vị chứng ngộ được Giáo pháp một cách trọn vẹn: Các vị tăng bảo (ariya-saṅgha), các Bậc đã thành tựu quả vị thánh cao nhất (arahat). Một sự thuyết phục như vậy sẽ khiến thiền sinh tràn ngập một niềm tin vào khả năng của chính mình trong niềm hỉ lạc trào dâng và sẽ chắp cánh cho những nỗ lực của vị ấy. Với một tinh thần như vậy, những vị đệ tử của ba ngôi này (Phật, Pháp, và Tăng) cần bắt đầu việc thực hành thiền tập của mình với một ước nguyện thầm lặng nhưng cương quyết: Thành tựu được mục tiêu cao thượng nhất không phải ở trong một tương lai xa xôi nào, mà là ngay ở trong chính cuộc đời hiện tại này.

Bây giờ, con sẽ đi trên Con đường đã được Chư Phật và các vị Thánh đệ tử vĩ đại bước đi. Một con người lười biếng không thể nào đi trên Con đường này được. Nguyện cầu cho nghị lực của con sẽ thắng thế! Nguyện cầu cho con được mọi sự thành công!

Nhưng những ai không phải là Phật tử cũng nên cân nhắc rằng, kể cả nếu chỉ thực hành một phần của pháp hành thiền chánh niệm không thôi thì vị ấy cũng đã đặt bước chân vào vùng đất thiêng liêng đối với những người theo Đạo Phật, và do đó đáng được tôn trọng. Một nhận thức đúng mực như vậy sẽ hữu ích cho vị ấy trong nỗ lực của bản thân mình trên Con đường chánh niệm.

Sự vững vàng cho những bước chân trên con đường thực hành chánh niệm sẽ đến, nếu vị ấy trang nghiêm phát tâm nguyện ước những điều bên dưới hoặc bất cứ điều gì khác phù hợp mà vị ấy có thể tự phát biểu cho bản thân mình:

Để làm chủ và phát triển tâm trí, tôi sẽ phải nỗ lực thực hiện mỗi khi thấy ra được điều cần làm.
Tại sao lại không làm điều đó ngay bây giờ?
Con đường đã được chỉ dạy rõ ràng.
Cầu mong cho những gì tôi đạt được sẽ mang lại hạnh phúc cho tôi cũng như cho tất cả mọi chúng sinh!

Tâm mang lại mọi hạnh phúc cũng như đau khổ.
Để chế ngự khổ đau, bây giờ tôi bước vào Con đường chánh niệm.
Cầu mong những gì tôi đạt được sẽ mang lại hạnh phúc cho tôi cũng như cho tất cả mọi chúng sinh!

Chương trình hành thiền

I. Bài thực hành chánh niệm tổng thể

Trong một khoá thiền nghiêm ngặt, thời gian hành thiền là suốt cả ngày, từ sáng sớm cho đến tối khuya. Điều này không có nghĩa là thiền sinh chỉ chuyên chú vào một đề mục thiền duy nhất trong suốt cả ngày dài. Đây là chủ đề chính tiếp theo trong phần này. Mặc dù thiền sinh chắc chắn cần dành thời gian nhiều nhất có thể cho việc hành thiền cả ngày và đêm, nhưng tất nhiên sẽ có những khoảng dừng giữa các thời thiền trong thời khoá thực hành. Và đối với các thiền sinh mới thì các khoảng dừng này sẽ diễn ra khá thường xuyên với thời lượng dài hơn. Nhưng cũng chính trong những khoảng dừng này, dù là ngắn hay dài, thái độ thực hành chánh niệm không được buông xuống hoặc bị chểnh mảng. Chánh niệm về tất cả mọi hoạt động và mọi sự hay biết cần được duy trì trong suốt cả ngày ở mức độ tốt nhất có thể, bắt đầu với suy nghĩ và sự hay biết đầu tiên ngay khi vừa thức dậy, và kết thúc với suy nghĩ và sự hay biết cuối cùng trước khi chìm vào giấc ngủ. Chánh niệm một cách tổng thể bắt đầu với sự chú ý về bốn tư thế (iriyāpatha-manasikāra), đi, đứng, nằm, ngồi và duy trì bài tập này như là trọng tâm của pháp hành. Điều này có nghĩa là thiền sinh cần phải nhận thức đầy đủ và trọn vẹn về tư thế của mình ở hiện tại, về bất kỳ sự thay đổi nào của nó (bao gồm cả ý định về sự thay đổi, xảy ra trước khi thực sự thay đổi tư thế), về bất kỳ cảm giác nào liên quan đến tư thế ở hiện tại, ví dụ như cảm giác bị đè nặng trên thân — xúc giác (kayā-viññāṇa), cũng như bất kỳ cảm giác đau đớn hay dễ chịu nào có thể nhận thấy được (quán thọ). Chẳng hạn, khi nằm xuống giường vào buổi tối và khi thức dậy vào buổi sáng, thiền sinh cần phải ý thức về tư thế nằm xuống của vị ấy cũng như sự tiếp xúc xảy ra (“nằm xuống”, “chạm”).

Thiền sinh có thể không có được sự chú ý một cách chánh niệm đến tất cả mọi thứ hay thậm chí phần lớn các hoạt động và cảm giác trong ngày ngay lập tức được. Do đó, thiền sinh chỉ cần bắt đầu với việc chánh niệm về các tư thế và dần dần mở rộng phạm vi chánh niệm đến tất cả các hoạt động thường ngày như mặc quần áo, giặt giũ, ăn uống,… Sau vài ngày đầu tiên thực hành toàn thời gian, sự mở rộng này sẽ đến một cách tự nhiên, khi tâm trí đã trở nên định tĩnh hơn, quan sát đã trở nên sắc bén hơn và sự chú ý đã trở nên tỉnh giác hơn.

Ví dụ bên dưới có thể minh hoạ việc áp dụng chánh niệm một cách đúng đắn vào một loạt các hoạt động thường ngày. Vào buổi sáng, khi khởi lên ý muốn súc miệng, thiền sinh ý thức được ước muốn đó (nhận biết về suy nghĩ: “Vị ấy hay biết về tâm và các đối tượng của tâm”); Vị ấy nhìn thấy cái ly và bình nước cách đó không xa (nhận biết thuộc về thị giác); Vị ấy đi về phía đó (nhận biết về tư thế của thân); Vị ấy dừng lại ở đó (nhận biết về tư thế của thân); duỗi tay về phía bình nước (“hành động với sự tỉnh giác khi co và duỗi tay”); Vị ấy nắm lấy bình nước (nhận biết về sự xúc chạm),…

Trong lúc thực hiện các hoạt động thường ngày, thiền sinh cũng cần ghi nhận sự sinh khởi của bất kỳ cảm giác dễ chịu hay khó chịu nào (quán thọ), của những tạp niệm làm gián đoạn dòng chánh niệm (quán tâm: “Tâm không tập trung”), của tham muốn (ví dụ như khi đang ăn thì quán tâm rằng: “Tâm có sự tham ăn”, quán pháp rằng: “Đó là chướng ngại của tham dục hay kiết sử sinh khởi qua lưỡi và mùi vị”),… Tóm lại, thiền sinh cần hay biết tất cả các sự kiện xảy ra trên thân và tâm khi chúng xuất hiện. Bằng cách đó, thiền sinh sẽ có được sự chú ý đến cả bốn loại đề mục (bốn loại quán niệm của pháp hành Tứ niệm xứ) xuyên suốt cả ngày dài thực hành.

Việc áp dụng chánh niệm một cách chi tiết như trên sẽ cần đến một sự chậm lại đáng kể trong các chuyển động của thiền sinh. Điều này chỉ có thể duy trì được trong các thời khoá hành thiền nghiêm ngặt, mà không thể hay là rất hiếm khi có thể làm được trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, trải nghiệm và tác dụng của các sự chậm rãi đó sẽ chứng tỏ sự lành mạnh và hữu ích của nó theo nhiều cách khác nhau.

Trong các hoạt động hàng ngày, sự chú ý không cần phải hướng vào tất cả các giai đoạn ngắn ngủi, chi tiết của chúng (như là đối với các đề mục thiền chính). Bởi vì nếu làm như vậy thì sự chậm lại của các hoạt động sẽ là quá mức. Chánh niệm theo dõi sát sao các hoạt động này và chỉ ghi nhận những chi tiết tự hiện diện mà không cần đến một nỗ lực nào, như vậy là vừa đủ.

Mục đích ban đầu của việc thực hành chánh niệm tổng thể này là để tăng cường chánh niệm và định tâm lên đến mức độ có thể cho phép thiền sinh theo dõi dòng chảy không ngừng của các cảm nhận và hoạt động của thân và tâm đan xen lẫn nhau trong một thời gian ngày càng dài hơn, mà sự chú ý không bị gián đoạn hoặc không có sự gián đoạn nào lại không được ghi nhận. “Chánh niệm không bị gián đoạn” là khi thiền sinh không bị cuốn theo những suy nghĩ vẩn vơ (tạp niệm) và nếu sự chú ý bị gián đoạn thì thiền sinh có thể ghi nhận được ngay lập tức, hoặc là ngay liền sau đó. Đối với các thiền sinh mới bắt đầu, tiêu chuẩn như trên được sử dụng để đánh giá xem liệu thiền sinh có đáp ứng được việc thực hành chánh niệm tổng thể hay không.

II. Bài thực hành chính với các đề mục được chọn lọc

Sau khi thức dậy và hoàn tất các hoạt động cá nhân của mình một cách chánh niệm vào buổi sáng, thiền sinh ngồi xuống ghế thiền hoặc ngồi xuống sàn thiền, hay biết ý định ngồi xuống của mình, và liền sau đó hay biết các giai đoạn đơn lẻ của hành động ngồi xuống, như “xúc chạm”, và “ngồi”. Bây giờ, thiền sinh hướng sự chú ý vào các chuyển động phồng lên và xẹp xuống đều đặn của bụng, do quá trình thở tạo nên. Sự chú ý được hướng đến cảm giác nhẹ nhàng với các mức độ áp lực khác nhau trên thành bụng do chuyển động đó gây ra, chứ không phải thông qua cách quan sát nó bằng mắt. Đây là đề mục chính (mūl’ ārammaṇa) của chánh niệm trong pháp hành được mô tả ở đây. Pháp hành này được dạy bởi Ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw, do bởi hiệu quả to lớn của nó.

Ở đây, cần phải hiểu rõ rằng, thiền sinh không được suy nghĩ về các chuyển động của bụng, thay vào đó chỉ đơn thuần ghi nhận tiến trình vật lý mà thôi, nhận biết sự phồng, xẹp, lên, xuống đều đặn của bụng trong tất cả các giai đoạn chuyển động xảy ra. Thiền sinh cần cố gắng duy trì sự nhận biết đó mà không bị gián đoạn, hoặc không có sự gián đoạn nào không được ghi nhận, trong một quãng thời gian càng lâu càng tốt mà không bị căng thẳng. Tuệ giác sâu sắc mà pháp hành này nhắm đến sẽ tự nó phô bày trong tâm một cách tự động. Đó là kết quả tự nhiên, như trái chín cây, của chánh niệm ngày càng tăng trưởng. Các vị thiền sư dạy rằng: Sự hiểu biết sẽ tự sinh khởi (ñāṇaṃ sayam eva uppajjissati). Do bởi chánh niệm sắc bén mà các đặc điểm chưa được biết đến của tiến trình đang được quan sát sẽ lộ ra. Tuệ giác sâu sắc đạt được bằng cách này sẽ mang theo một niềm tin được truyền đạt bởi  chính kinh nghiệm trực tiếp không thể nghi ngờ được của thiền sinh.

Lưu ý rằng, mặc dù chuyển động phồng xẹp ở bụng là do hơi thở tạo ra, nhưng sự chú ý hướng đến các chuyển động ở bụng không được xem là một loại quán niệm về hơi thở (ānāpāna-sati). Trong bài thực hành được mô tả ở đây, đề mục của chánh niệm không phải là hơi thở, mà chỉ là sự phồng lên và xẹp xuống của bụng khi thiền sinh cảm nhận được áp lực thay đổi nhẹ nhàng ở thành bụng.

Đối với thiền sinh mới, sự chuyển động ở bụng không phải luôn luôn có thể được ghi nhận một cách rõ ràng ngay và đôi khi chỉ có thể ghi nhận rõ rệt trong những khoảng thời gian ngắn mà thôi. Đó không phải là điều bất thường và sẽ được cải thiện trong quá trình thực hành chuyên cần. Để có thể cảm nhận được sự chuyển động của bụng một cách thường xuyên và kéo dài hơn, thiền sinh có thể nằm xuống. Khi đó, cảm nhận sẽ trở nên rõ rệt hơn. Thiền sinh cũng có thể đặt tay lên bụng để theo dõi chuyển động lúc ban đầu, lúc nằm. Rồi sau đó, cảm nhận phồng xẹp ở bụng sẽ trở nên dễ dàng hơn, ngay cả khi bỏ tay ra. Nếu thấy hữu ích, vị ấy có thể tiếp tục thực hành trong tư thế nằm ngửa, miễn là có thể tránh được sự buồn ngủ và uể oải. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian đó, thiền sinh có thể thử lặp đi lặp lại với tư thế ngồi.

Bất cứ khi nào sự hay biết về chuyển động của bụng ngừng lại hoặc không được rõ ràng, thiền sinh không nên căng thẳng để “bắt” nó lại. Thay vào đó, chuyển chú ý vào “sự xúc chạm” và tư thế “ngồi”. Điều này nên được thực hiện như sau. Từ nhiều điểm tiếp xúc trong tư thế ngồi nói chung (ví dụ, ở đầu gối, đùi, vai,…), hay tốt hơn cả là các điểm mà thiền sinh cảm nhận được, vị ấy có thể chọn sáu hoặc bảy điểm tiếp xúc hay cảm nhận. Sau đó, luân chuyển sự chú ý qua các điểm tiếp xúc đã lựa chọn theo lộ trình đã định sẵn, kết thúc với sự chú ý về (toàn bộ) tư thế ngồi, và rồi lại bắt đầu lại với cùng lộ trình luân phiên đã chọn: xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – ngồi; xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – xúc chạm – ngồi. Thiền sinh cần chăm chú vào sự hay biết của mình chỉ trong khoảng thời gian đọc thầm một từ kép (đọc thầm ở trong lòng, và rồi sau đó bỏ luôn cả việc đọc thầm khi thiền sinh đã hoà vào làm một với nhịp điệu của bài tập). Lưu ý rằng, đề mục của chánh niệm ở đây là các cảm giác tương ứng trong từng trường hợp, chứ không phải là những chỗ tiếp xúc cũng như không phải là những từ được niệm thầm “xúc chạm – ngồi”. Tuỳ theo từng thời điểm, thiền sinh cũng có thể thay đổi lựa chọn của các điểm “xúc chạm” này.

Ý thức được rằng, tâm đang hay biết về sự “xúc chạm – ngồi” là chỗ dựa để nhận biết chuyển động của bụng. Nó cũng là một trong những đề mục phụ của pháp hành. Tuy nhiên, những đề mục phụ này có một giá trị  riêng nhất định nhằm đạt đến tuệ giác sâu sắc.

Trong khi đang quán sát “xúc chạm – ngồi”, khi nhận thấy cảm nhận về chuyển động của bụng đã trở nên rõ ràng trở lại, vị ấy cần quay lại với các cảm nhận ở bụng và tiếp tục quán sát, cảm nhận về đề mục chính đó càng lâu càng tốt.

Nếu thiền sinh cảm thấy mệt mỏi, hoặc do bởi ngồi lâu nên chân bị đau hoặc tê, vị ấy cần hay biết các cảm nhận và cảm giác này. Thiền sinh nên duy trì sự hay biết đó chừng nào các cảm nhận và cảm giác này còn đủ mạnh để lôi kéo sự chú ý vào chúng và làm xáo trộn việc hành thiền. Đôi khi, chỉ bằng việc ghi nhận chúng một cách lặng lẽ và liên tục, ghi nhận thuần tuý, mà các cảm nhận và cảm giác này có thể biến mất, cho phép thiền sinh quay trở lại, tiếp tục với đề mục chính. Khi đặt sự chú ý lên các cảm giác quấy rối này, thiền sinh chỉ dừng lại một cách ngắn gọn với tuyên bố đơn thuần về sự có mặt của chúng, thay vì “nuôi dưỡng” các cảm giác này, mà do đó lại càng củng cố thêm sự hiện diện của chúng, do những thứ mà vị ấy thêm vào các sự kiện đơn thuần đang xảy ra. Ví dụ như, sự nhạy cảm quá mức, sự thương hại, hay oán giận do tham chiếu về cái tôi,…

Tuy nhiên, nếu các cảm giác khó chịu hoặc mệt mỏi này kéo dài và cản trở việc hành thiền, thiền sinh có thể thay đổi tư thế hành thiền (ghi nhận ý định và hành động thay đổi) và rồi chuyển sang thiền đi, bước tới bước lui trong chánh niệm. Khi đó, thiền sinh cần phải chánh niệm về những giai đoạn đơn lẻ của mỗi bước chân. Việc phân chia các giai đoạn của bước chân thành sáu phần như được dạy trong bản chú giải sẽ là quá phức tạp cho thiền sinh mới bắt đầu. Thay vào đó, chỉ cần nhận biết ba hoặc hai giai đoạn là đủ. Để phù hợp với nhịp điệp hai âm tiết, nên thực hành như sau: 1. Nhấc lên, 2. Đưa tới, 3. Đặt xuống; hoặc 1. Nhấc lên, 2. Đặt xuống. Bất cứ khi nào thiền sinh muốn bước nhanh hơn, vị ấy có thể sử dụng hai giai đoạn. Còn lại thì nhịp điệu ba giai đoạn thường được ưa chuộng hơn, do bởi nó tạo ra một chuỗi nhận biết chặt chẽ hơn, không có chỗ nào bị gián đoạn.

Đặc biệt đối với một số thiền sinh, thiền đi rất được khuyến khích như là pháp hành phát triển định tâm và cũng là nguồn gốc của tuệ giác. Do đó, nó được thực hành với ý nghĩa riêng của nó, chứ không chỉ đơn giản như là một sự “thay đổi tư thế” để giảm mệt mỏi. Trong Kinh điển Phật giáo, chúng ta thường thấy những đoạn lặp đi lặp lại rằng: “Vào canh một và canh ba, trong khi đi tới đi lui hay ngồi xuống, vị ấy đều tịnh tâm khỏi các niệm tưởng chướng ngại.”

Để thực hành thiền đi theo đúng nghĩa của nó thì nên có một khoảng đất khá dài dành cho việc thực hành, ở trong nhà (hành lang hay hai phòng liền kề) hoặc ở ngoài trời. Bởi vì, việc quay đầu quá thường xuyên có thể làm xáo trộn dòng chánh niệm liên tục. Thiền sinh nên thiền đi một khoảng thời gian khá lâu, thậm chí cho đến khi cảm thấy mỏi người.

Trong suốt ngày hành thiền liên tục, bất cứ một tạp niệm nào, bất cứ một bước chân nào, một giai đoạn hoặc chuỗi chuyển động phồng xẹp nào ở bụng, hay bất cứ một phần nào của hoạt động nếu bị bỏ qua do thất niệm đều cần phải được ghi nhận một cách rõ ràng. Thiền sinh cần chú ý xem liệu các sự gián đoạn của dòng chánh niệm có được ghi nhận ngay sau khi nó vừa xảy ra hay không, và vậy thì vị ấy đã bị cuốn theo tạp niệm trong bao lâu, trước khi quay lại tiếp tục quán sát đề mục chánh niệm ban đầu. Thiền sinh cần nhắm vào việc ghi nhận được những khoảng gián đoạn này ngay lập tức và sau đó quay trở lại với đề mục ban đầu của mình. Điều này có thể dùng làm thước đo mức độ tỉnh giác đang tăng trưởng của thiền sinh. Một cách tự nhiên thì tần suất của những khoảng gián đoạn này sẽ giảm đi trong quá trình hành thiền, khi sự tĩnh lặng trong tâm trí và định tâm tăng trưởng. Năng lực thu được thông qua bài thực hành ghi nhận tức thời về các gián đoạn của chánh niệm là sự hỗ trợ quý giá trong việc củng cố khả năng tự kiểm soát của thiền sinh cũng như trong việc kiểm soát phiền não (kilesa) ngay khi chúng sinh khởi. Tầm quan trọng của nó đối với tiến bộ của thiền sinh trên Con đường chánh niệm và phát triển tâm linh nói chung là hiển nhiên.

Thiền sinh không nên để cho bản thân mình bị kích động, khó chịu hay nản lòng bởi sự xuất hiện của các suy nghĩ gây xao nhãng hoặc không mong muốn. Thay vào đó, nên đơn giản xem chính các suy nghĩ gây xáo trộn này tạm thời là đề mục của chánh niệm, biến chúng trở thành một phần của pháp hành (qua pháp Quán tâm, các trạng thái của tâm). Nếu những cảm giác khó chịu về cái tâm mất tập trung sinh khởi và kéo dài, thiền sinh có thể đối phó với chúng theo cùng một cách như trên. Hãy xem chúng như là một cơ hội thực hành Quán pháp, quán sát các đối tượng của tâm: Chướng ngại do bởi sân hận hay do bởi bất an và lo lắng.

Trong bối cảnh này, các vị thiền sư đã dạy rằng: Do bởi vô số những niệm tưởng trong cuộc sống bình thường là không thể tránh được và do bởi các sự nhiễm ô như tham, sân,… chắc chắn sẽ sinh khởi trong tất cả những cái tâm chưa được giải thoát, điều tối quan trọng là phải thẳng thắn đối mặt với các niệm tưởng cũng như các phiền não đa dạng này và học cách để đối phó với chúng. Điều này cũng quan trọng như là việc đạt đến một mức độ định tâm cao hơn. Do đó, thiền sinh không nên xem đó là “thời gian bị mất đi” khi đang đối trị với những gián đoạn trong thiền.

Phương pháp tương tự cũng nên được áp dụng cho các sự gián đoạn từ bên ngoài. Ví dụ, nếu có tiếng động gây xáo trộn xảy ra, thiền sinh có thể ghi nhận ngắn gọn chỉ là “âm thanh”. Nếu sau đó tiếp tục bị khó chịu bởi tiếng động, thiền sinh nên ghi nhận: “tâm có sân”. Và rồi vị ấy quay trở lại với bài tập thiền đã bị gián đoạn. Nhưng nếu không thể thành công ngay lập tức thì thiền sinh nên lặp lại quy trình tương tự như vậy. Nếu tiếng động lớn và dai dẳng khiến thiền sinh không thể chú ý đề mục thiền được thì vị ấy có thể xem nó (tiếng động) như là đề mục của chánh niệm, cho đến khi tiếng động không còn. Đây là một trong sáu xứ, trong cấu trúc của pháp Quán pháp: “Này các Tỳ-khưu, ở đây, vị Tỳ-khưu tuệ tri tai và tuệ tri các âm thanh, do duyên hai pháp này, kiết sử sinh khởi, vị ấy tuệ tri như vậy; và với kiết sử chưa sinh nay sinh khởi, vị ấy tuệ tri như vậy; và với kiết sử đã sinh nay được đoạn diệt, vị ấy tuệ tri như vậy; và với kiết sử đã được đoạn diệt, tương lai không sinh khởi nữa, vị ấy tuệ tri như vậy…”

Bằng cách đó, các xáo trộn trong khi hành thiền có thể được chuyển hoá thành các đề mục hữu ích trong pháp hành. Những gì có vẻ là thù địch lại có thể trở thành một người bạn, một người thầy. 

Tuy nhiên, khi đã tĩnh lặng trở lại hoặc khi những xáo động bên ngoài đã biến mất, khi đó thiền sinh nên quay trở về với đề mục chính của thiền. Bởi vì, việc tu tập trên các đề mục chính một cách bền vững sẽ giúp tiến triển nhanh hơn trong thiền tập.

Ba đến bốn giờ thực hành chánh niệm liên tục (nghĩa là không có các khoảng gián đoạn mà không được ghi nhận) được xem là mức thời gian tối thiểu mà một thiền sinh mới bắt đầu cần thực hiện trong một khoá thiền nghiêm ngặt. Tất nhiên, điều này không có nghĩa rằng ba hay bốn giờ là đủ cho cả ngày hành thiền. Nếu thiền sinh đánh mất “dòng” chánh niệm, dù là trước hay sau khoảng thời gian tối thiểu đó, thì vị ấy nên liên tục thiết lập lại chánh niệm và tiếp tục thực hành duy trì định tâm càng lâu càng tốt.

Thiền sinh cần nỗ lực một cách bền bỉ trong yên lặng mà không quan tâm quá nhiều đến các khó chịu trên thân, đặc biệt là trong một khoá thiền nghiêm ngặt. Thông thường thì sau khi bỏ qua, không để ý đến sự xuất hiện đầu tiên của sự mệt mỏi, thiền sinh sẽ khám phá ra được rằng, đằng sau nó là những nguồn năng lượng mới, “một cơn gió thứ hai”. Mặt khác, thiền sinh cũng không nên đi đến các mức cực đoan, mà nên cho phép bản thân mình nghỉ ngơi khi các nỗ lực không còn hữu ích. Những khoảng thời gian nghỉ ngơi này cũng sẽ trở thành một phần của pháp hành (với một sự tập trung ít căng thẳng hơn), nếu thiền sinh vẫn duy trì được chánh niệm. Khi dòng chánh niệm của thiền sinh càng tự nhiên, càng thoải mái hoặc càng trở nên tự nhiên, càng trở nên thoải mái trong lúc theo sát sự sinh diệt liên tục của các đề mục được lựa chọn cũng như các đề mục đa dạng xảy đến trong quá trình thực hành thì vị ấy càng ít bị mệt mỏi.

Khi tỉnh giác đã tăng trưởng, thiền sinh cũng có thể  dành một sự chú ý đặc biệt đến các suy nghĩ và các tâm trạng hài lòng hay không hài lòng của mình, ngay cả khi chúng rất vi tế. Chúng là những hạt giống cho các hình thức mạnh mẽ hơn của tham và sân, của các cảm giác tự hào hay thấp kém, của sự phấn khởi hay chán nản. Do đó, điều quan trọng là phải làm quen với chúng, ghi nhận chúng và sớm ngăn chặn chúng lại. Thiền sinh cũng nên tránh các suy nghĩ vô ích về quá khứ hoặc tương lai. Bởi vì, pháp hành Tứ niệm xứ chỉ làm việc với hiện tại mà thôi.

Các đề mục thiền chính và phụ mà thiền sinh làm việc khi hành thiền (chuyển động ở bụng, xúc chạm-ngồi, đi) cần được duy trì trong suốt toàn bộ quá trình thực hành mà không thêm vào bất cứ một thứ gì khác, trong khoá thiền nghiêm ngặt cũng như sau đó. Nếu được kiên trì áp dụng, các bài thực hành đơn giản này sẽ dần dần dẫn đến những thành tựu cao nhất. Ở đây, điểm cốt lõi được nhấn mạnh là đề mục chính, tức là các chuyển động ở bụng.

Các lưu ý khác

Xét về tầm quan trọng của nó, một lần nữa cần nhấn mạnh rằng, đối tượng của chánh niệm là các tiến trình thân và tâm, khi chúng xảy ra. Trong quá trình hành thiền, thiền sinh không nên để mình bị cuốn vào những suy nghĩ hay cảm xúc lan man về chúng. Nếu các suy nghĩ hay cảm xúc lan man như vậy sinh khởi, thiền sinh nên giải quyết chúng như được đề nghị ở trên và sau đó quay trở về với đề mục ban đầu của chánh niệm.

Tuy nhiên, có một điều cần được lưu ý ở đây. Trong quá trình pháp hành tiến triển thành công, có thể xảy ra trường hợp tâm của thiền sinh đột nhiên được thắp sáng tràn ngập bởi một chuỗi các suy nghĩ liên tiếp và nhanh, soi sáng cho vị ấy những phần nổi bật của Pháp hoặc những lời nói của Bậc thầy giác ngộ; hoặc một cảm xúc mạnh mẽ có thể sinh khởi: Hạnh phúc và hân hoan vô ngần, một niềm tin sâu sắc hoặc một sự tôn kính dành cho Đức Phật,… Đó là những trải nghiệm của một sự mãn nguyện to lớn về trí tuệ và cảm xúc (mà thiền sinh nên hay biết nó một cách khách quan như vậy, hoặc ít ra là hồi tưởng lại). Trong những khoảnh khắc như thế, thiền sinh cần tự đánh giá xem bản thân mình có thể dành bao nhiêu không gian cho các suy nghĩ và cảm xúc này để có được lợi ích. Mặc dù chúng có thể có một giá trị to lớn đối với tiến triển chung của thiền sinh, và chắc chắn là chúng không nên bị đàn áp bằng vũ lực, thiền sinh cần biết rằng chúng chỉ là những sản phẩm phụ của pháp hành mà vị ấy đang thực hành. Sau khi những làn sóng của các suy nghĩ và cảm xúc đó lắng xuống, thiền sinh cần quay trở lại với các đề mục thiền chính và phụ, mà với hỗ trợ của những sự mãn nguyện to lớn đã trải nghiệm được, vị ấy sẽ tiếp tục đạt đến các thành tựu cao hơn trong khu vườn của tuệ giác.

Như đã lưu ý ở phần trước, các bài thực hành chính nên được thực hành trước tiên vì mục đích riêng của chúng, như là công cụ để củng cố chánh niệm và định tâm. Trước tiên, thiền sinh cần làm quen hoàn toàn với các quá trình là nền tảng cho các bài thực hành đó, và không nên mong cầu đạt được “các kết quả nhanh chóng”, ngoại trừ sự tăng trưởng của chánh niệm. Các “hoa trái” khác trong khu vườn tuệ giác sẽ xuất hiện đúng vào lúc nó cần xuất hiện. Bất kỳ sự căng thẳng hấp tấp nào trong tâm trí nhằm đạt được các kết quả cũng sẽ chỉ làm cản trở sự yên tĩnh và sự nhất tâm cần thiết để quán sát thành công các đề mục chính và phụ trong thiền. Do đó, khi mới bắt đầu thực hành, nên tạm thời bỏ qua một số gợi ý về thành tựu tuệ giác, mặc dù vẫn cần được trình bày ở đây, nhưng không nên đưa vào các hướng dẫn trực tiếp trên thiền đường.

Điều tương tự như vậy cũng cần được áp dụng trong việc thực hành chánh niệm tổng thể (trong suốt cả ngày), ngoài các thời khoá được dành riêng cho các đề mục thiền chính và phụ. Mục đích quan trọng nhất của nó là tạo nên một mức độ chánh niệm sắc bén chung chung mạnh mẽ, mà nhờ đó, thiền sinh sẽ hưởng được rất nhiều lợi ích trong các thời khoá thiền chính thức, mà chúng ta cũng có thể gọi nôm na là những “giờ cao điểm” của chánh niệm. Nó đặt tâm vào một tư thế cân bằng phù hợp và mang lại hiệu quả cao trong “cuộc tấn công quyết định” được tiến hành trong những “giờ cao điểm” đó. Tuy nhiên, tác động hữu ích của nó cũng có thể được ghi nhận theo hướng ngược lại: Các kết quả của định tâm và tuệ giác đạt được trong các “giờ cao điểm” sẽ giúp củng cố định tâm và năng lực xuyên thấu của chánh niệm trong quá trình thực hành chánh niệm tổng thể. Rất có thể những thành tựu quan trọng của tuệ giác sẽ xuất hiện trong quá trình thực hành hàng ngày, chứ không phải trong thời khoá thực hành với đề mục chính.

Xét về sự hỗ trợ qua lại có giá trị giữa chánh niệm và áp dụng chánh niệm trong cuộc sống hàng ngày với các thời khoá thiền chính thức, một thiền sinh nhiệt tâm với thiền Tứ niệm xứ nên bắt đầu với một chương trình hành thiền nghiêm ngặt kéo dài vài tuần, như được mô tả ở trên. Để dần dần làm quen với một kỷ luật rèn luyện tâm nghiêm ngặt như vậy, thiền sinh có thể bắt đầu vào các ngày cuối tuần (một hoặc hai ngày), kéo dài lên đến một tuần và sau đó tiếp tục tăng thời gian lên cho đến lúc có cơ hội để tham dự các khoá thiền vài tuần. Một thời gian tu tập nghiêm ngặt như vậy sẽ là một động lực mạnh mẽ để thiền sinh tiếp tục thực hành thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.

Nếu do hoàn cảnh mà ngay cả trong những ngày hành thiền nghiêm ngặt, thiền sinh vẫn không thể tránh được hoàn toàn sự tiếp xúc với xã hội, thì trong thời gian đó, vị ấy có thể tạm gác việc thực hành sang một bên một cách thận trọng trong chánh niệm và tạm hài lòng với việc áp dụng thái độ hành thiền tổng thể (ví dụ, duy trì sự tỉnh giác trong lời nói). Rồi khi lấy lại được sự riêng tư của mình, vị ấy nên theo cùng một cách, thận trọng trong chánh niệm, tiếp tục với các đề mục chính và phụ, “giống như cách người ta lấy lại một kiện hành lý mà họ đã tạm thời đặt xuống” (theo Chú giải)

Tuy nhiên, trong điều kiện sống ở một thành phố hiện đại thì đôi khi là khó khăn hay thậm chí không thể sắp xếp được thời gian để thực hành nghiêm ngặt, ngay cả với những hạn chế và điều chỉnh được đề xuất ở trên. Do đó, câu hỏi được đặt ra cho thiền sư là liệu rằng, tiến bộ trong thiền có thể được mong đợi hay không và ở mức độ nào, nếu như việc thực hành chỉ giới hạn trong thời gian rảnh rỗi, ngắn ngủi mà cuộc sống cho phép và thiền sinh chưa có một giai đoạn rèn luyện nghiêm ngặt trước đó? Câu trả lời là một số đệ tử cư sĩ đã thực hành theo cách đó, trong khi vẫn theo đuổi nghề nghiệp của họ, và đã phần nào đạt được những thành tựu tốt đẹp. Tuy nhiên, sự tiến bộ — xét trên khía cạnh thực hành cụ thể của Phật giáo — sẽ là chậm hơn, khó khăn hơn, và còn phụ thuộc vào khả năng cũng như sự bền bỉ của từng cá nhân. Thực hành rất đều đặn là điều bắt buộc trong những hoàn cảnh như vậy, ngay cả khi thời gian thực hành của vị ấy ngắn ngủi. Như đã được chỉ ra, một nỗ lực thực hành trong chừng mực các giới hạn được nêu ra ở trên vẫn mang lại những kết quả hữu ích cho sự phát triển tâm nói chung. Và những kết quả này lại dẫn đến những tiến bộ xa hơn nữa cho sự phát triển tâm.

Đối với phương cách thực hành bị hạn chế như vậy, cũng như để tiếp tục mang pháp hành vào cuộc sống hàng ngày sau các khoá thiền nghiêm ngặt, cần phải điều chỉnh chương trình được nêu ra ở đây sao cho phù hợp với hoàn cảnh của từng cá nhân. Thiền sinh nên áp dụng hai nguyên tắc sau nhằm điều chỉnh cho mình một chương trình thực hành phù hợp. (1) Việc duy trì chánh niệm tổng thể (trong suốt cả ngày) cần bắt nguồn từ mong muốn đạt được một mức độ chánh niệm cao nhất, từ sự thận trọng và tiết chế trong suốt cả ngày, thích ứng với nhu cầu làm việc cũng như cuộc sống gia đình. Cần nhắc lại ở đây rằng, trong giờ làm việc, thiền sinh có thể (dù chỉ là trong vài giây ngắn ngủi) hướng sự chú ý của mình vào các tư thế của thân hoặc vào hơi thở và nhờ đó, chính bản thân công việc sẽ lại hưởng được lợi ích từ việc này. (2) Để thực hành với các đề mục thiền chính và phụ, thiền sinh cần phải sử dụng tất cả thời gian riêng tư có được để thực hành, ví dụ như vào buổi sáng sớm hoặc vào buổi tối. Khi mới bắt đầu với việc thực hành một cách có hệ thống, trong một thời gian ngắn và trong một phạm vi nhất định, thiền sinh có thể phải từ bỏ mọi hoạt động theo đuổi riêng tư của mình (bao gồm cả việc đọc sách,…) và hạn chế tiếp xúc xã hội về mức độ tối thiểu. Điều này đóng vai trò thay thế cho giai đoạn thực hành nghiêm ngặt và chuyên biệt lúc ban đầu.

Khi hành thiền chánh niệm trong môi trường bình thường mà thiền sinh đang sinh sống và làm việc, vị ấy nên thực hiện một cách kín đáo nhất có thể, do bởi các lý do về mặt tâm linh cũng như do bởi thực tế trong cuộc sống. Việc thực hành chánh niệm và tỉnh giác cần thể hiện ở kết quả của nó, chứ không phải ở bất kỳ một hành vi bên ngoài nào mà có thể trông bất thường đối với những người xung quanh. Thiền sinh có thể lựa chọn các bài thực hành thường ngày của mình một cách phù hợp, và dành các bài tập còn lại trong những dịp cho phép có được sự riêng tư của bản thân.

Vị trí của Phương pháp thiền tứ niệm Xứ trong Hệ thống Thiền tập Phật giáo

Hệ thống thiền tập của Phật giáo chia thành hai phần chính: (a) Thiền định (phát triển định tâm / samatha-bhāvanā) và (b) Thiền tuệ (phát triển tuệ giác / vipassanā-bhāvanā)

(a) Thiền định, phát triển định tâm, nhằm mục đích hướng tới một cái tâm định tĩnh hoàn toàn, thành tựu với kết quả là thiền sinh thể nhập vào các trạng thái thiền an chỉ định (jhāna). Các tâm định này đạt được ở các mức độ khác nhau (các tầng thiền định khác nhau), bằng cách thực hành có hệ thống bất kỳ một trong 38 đề mục thiền định truyền thống (samatha-kammaṭṭhāna). Trong các tầng thiền an chỉ định, khi tâm đạt đến trạng thái hợp nhất và tĩnh lặng ở một mức độ rất cao, nhận thức thông qua năm giác quan tạm thời bị xoá sạch và các niệm tưởng cũng như các suy nghĩ lan man (bị suy yếu từ tầng định đầu tiên) sẽ hoàn toàn vắng mặt trong các tầng định sau đó. Do bởi các suy nghĩ hoàn toàn vắng mặt trong các tầng thiền an chỉ định nên có thể kết luận rằng, trong Phật pháp, việc phát triển sự tĩnh lặng hay các tầng định này chỉ là phương tiện để đạt đến mục đích, chứ bản thân chúng không thể dẫn đến mục tiêu giải thoát tối thượng, điều chỉ có thể đạt được thông qua một tuệ giác sâu sắc. Do đó, sau khi thành tựu những trạng thái thiền an chỉ định này, thiền sinh được khuyên cần tiếp tục với pháp hành thiền tuệ.

(b) Thiền tuệ, sự phát triển tuệ giác. Trong pháp hành này, các hiện tượng tâm trí hiện diện trong các tầng định cùng với các tiến trình thân (mà chúng đặt cơ sở trên đó) được phân tích và xem xét dưới ánh sáng của Ba đặc tính (Khổ, Vô thường và Vô ngã). Quá trình này được áp dụng trong thiền Phật giáo như là một biện pháp bảo vệ chống lại các giải thích mang tính suy đoán hoặc ảo tưởng về các kinh nghiệm trong thiền. Mức độ định tâm cần thiết mà thiền sinh cần đạt được để có thể thành công trong việc thực hành thiền tuệ được gọi là cận định (upacāra-samādhi). Ở đây, các niệm tưởng và các suy nghĩ lan man vẫn giữ được toàn bộ sức mạnh của chúng, nhưng do tâm đã đạt đến một mức độ định tĩnh cần thiết, chúng không dễ dàng bị chuyển hướng sang nhiều đối tượng khác nhau, thay vào đó chúng sẽ đi theo lộ trình đã đặt ra cho chúng một cách ổn định và hiệu quả.

Sự kết hợp thực hành giữa thiền định và thiền tuệ như vậy là điều được mô tả nhiều nhất trong kinh điển Phật giáo. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta cũng bắt gặp một pháp hành mà theo thuật ngữ sau này được gọi là thực hành Tuệ quán đơn thuần (sukkha-vipassanā, còn gọi là khô tuệ), tức là thực hành thiền tuệ trực tiếp và chuyên biệt mà không cần chứng đắc các tầng thiền định trước đó. Pháp hành Tứ niệm xứ được mô tả ở đây và các hướng dẫn thực hành được phác thảo trong các trang trước thuộc về loại thực hành khô tuệ này.

Mặc dù thuật ngữ “Tuệ quán đơn thuần” này không xuất hiện trong Tuyển tập Kinh điển Phật giáo, nhưng có rất nhiều đoạn kinh minh hoạ pháp hành này. Đó là các hướng dẫn và ví dụ về việc thành tựu trí tuệ xuyên thấu vào thực tại và tiếp ngay sau đó là sự thể nhập vào các tầng thánh, mà không cần chứng đắc các tầng thiền định trước đó. Các đoạn kinh như vậy được trích dẫn ở Phần III của cuốn sách này.

Bỏ qua những người mà về bản chất có khuynh hướng nghiêng về phương pháp tiếp cận “khô tuệ” thì chắc chắn rằng, pháp hành được ưa chuộng hơn là pháp hành mà trong đó cần đạt được các tầng thiền định trước khi thực hành thiền tuệ một cách có hệ thống. Khi thể nhập vào các tầng định, tâm đạt được một mức độ tập trung, thanh tịnh và tĩnh lặng rất cao, đi sâu vào nguồn tiềm thức của trực giác. Với sự chuẩn bị như vậy, giai đoạn thực hành thiền tuệ tiếp theo chắc chắn sẽ mang lại các kết quả nhanh chóng hơn và ổn định hơn. Do đó, nếu thiền sinh nào có lý do chính đáng để tin rằng vị ấy có thể tiến bộ khá nhanh trên con đường tu tập thì chắc hẳn sẽ được khuyên nên chọn một “đề mục chính của thiền” (mūla-kammaṭṭhāna) sao cho đề mục đó cũng sẽ dẫn đến các tầng thiền an chỉ định, ví dụ như quán niệm về hơi thở.

Tuy nhiên, cần phải đối diện với một thực tế rằng, trong thời đại bận rộn và ồn ào hiện nay của chúng ta, sự tĩnh lặng tự nhiên của tâm trí cũng như khả năng đạt được một mức độ định tâm cao hơn, và các điều kiện cần thiết ở bên ngoài để trau dồi cả hai điều đó đã giảm đi rất nhiều, so với thời xa xưa. Điều này không chỉ đang xảy ra ở phương Tây, mà nó còn có mặt ở phương Đông, mặc dù ở một mức độ thấp hơn, và thậm chí nó còn có mặt cả trong một bộ phận không nhỏ của giới tu sĩ Phật giáo. Các điều kiện chủ yếu cần thiết để trau dồi các tầng thiền định là một cuộc sống độc cư, ẩn dật không ồn ào. Và đây là những điều rất hiếm có hiện nay. Ngoài ra, môi trường và giáo dục đã tạo ra ngày càng nhiều những con người, mà một cách tự nhiên, bị thu hút và dễ thích nghi hơn với thiền tuệ đơn thuần — phương pháp phát triển tuệ giác trực tiếp.

Với hoàn cảnh hiện tại như vậy, thiền sinh có khả năng sẽ bỏ qua con đường tiến bộ đầy hứa hẹn, khi vị ấy cứ khăng khăng một cách cứng nhắc về cách tiếp cận duy nhất là thông qua các tầng thiền định, thay vì sử dụng một pháp hành đã được chính Đức Phật chỉ dạy một cách rõ ràng: Một pháp hành dễ dàng thích nghi hơn, trong ngữ cảnh bên trong và bên ngoài như hiện nay, nhưng vẫn dẫn đến được mục tiêu cao thượng mà thiền sinh hằng mong muốn. Sử dụng pháp hành này — thiền tuệ đơn thuần — là sự áp dụng thích nghi tỉnh giác vào thực tế.

Trong khi các thất bại cứ lặp đi lặp lại nhằm đạt được tiến triển trên con đường thiền định (mà đôi khi là do những điều kiện không thuận lợi ở bên ngoài) sẽ có xu hướng làm cho thiền sinh nản lòng, thì những kết quả ban đầu tương đối nhanh chóng có thể đạt được nhờ thực hành thiền tuệ sẽ khích lệ và có tác động mạnh mẽ cho một nỗ lực không ngừng khi bước tiếp trên con đường. Ngoài ra, nếu thiền sinh đã từng đạt được cận định nhờ vào việc thực hành thiền tuệ, thì cơ hội thành tựu các tầng thiền an chỉ định sẽ được tăng lên đáng kể cho những ai khao khát điều đó.

Những lý do khả dụng mang tính thực tế như được đề cập ở trên chắc chắn góp phần vào một sự thật rằng, thiền Tứ niệm xứ đã có được một chỗ dựa vững chắc trong tâm trí của nhiều thiền sinh Miến Điện thời hiện đại. Sự chuyên tâm trong việc trau dồi và sự truyền bá nhiệt tình về pháp hành chánh niệm này của các tín đồ tại Miến Điện được đặt trên cơ sở của niềm tin mà thiền sinh thu được từ kinh nghiệm trực tiếp của chính bản thân mình. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh về việc pháp hành Tứ niệm xứ được chấp nhận ở Miến Điện cũng như được nhấn mạnh ở trong cuốn sách này không có ý làm nản lòng hoặc chê bai các pháp hành và các phương tiện khác. Thiền Tứ niệm xứ sẽ không phải là Con đường độc nhất, nếu nó không thể bao trùm tất cả mọi niệm xứ. Pháp hành được mô tả ở các trang trước là dựa trên niệm xứ đầu tiên, niệm thân (kāyānupassanā). Trong đó, những tiến trình trên thân được chọn làm các đề mục chính của chánh niệm xuyên suốt toàn bộ quá trình thực hành từ những bước đầu tiên của thiền sinh mới cho đến đỉnh điểm cao nhất của tuệ giác, trong quá trình phát triển tuệ giác một cách có hệ thống. Ba niệm xứ còn lại (thọ, thân và pháp) không được thực hành một cách có hệ thống, nhưng được chú ý đến bất cứ khi nào các đề mục của chúng xảy ra, hoặc là có liên quan tới các đề mục chính và phụ, hoặc là xảy ra trong phạm vi chánh niệm tổng thể (trong suốt cả ngày). Bằng cách đó, toàn bộ Tứ niệm xứ được bao trùm trọn vẹn trong pháp hành.

Khi các đối tượng tâm trí xuất hiện trong sự liên hệ chặt chẽ với một trong các đề mục trên thân, việc phân biệt bản chất vi tế của chúng sẽ ít khó khăn hơn. Do bởi sự vi tế của chúng mà các đề mục này không được coi là đề mục để phát triển tuệ giác một cách có hệ thống. Bởi vì, nếu phải làm việc với các đề mục vi tế này thì chỉ trong trường hợp thiền sinh đã đạt được các tầng thiền an chỉ định, chỉ khi đó mới có thể hứa hẹn được thành công.

Sự nhấn mạnh về pháp Quán thân được khuyến khích bởi các lời dạy của Đức Phật trong kinh, cũng như trong các bản chú giải kinh.

Sau đây là những lời dạy của Bậc giác ngộ:

Này các Tỳ-khưu, bất cứ ai đã phát triển và thường xuyên thực hành pháp quán thân, đối với vị ấy, trong đó có tất cả những điều lợi ích dẫn đến trí tuệ.

Kāyagatāsati Sutta (Bản kinh MN 119, Kinh Thân Hành Niệm)

Nếu thân không được làm chủ (bởi thiền tập; abhāvito) thì tâm cũng sẽ không được làm chủ. Nếu thân được làm chủ, tâm được làm chủ.

Mahā-Saccaka Sutta (Bản kinh MN 36, Đại Kinh)

Cuốn Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) có những lời dạy rằng:

Sau khi đã quán niệm các tiến trình thân (sắc), nếu thiền sinh tiếp tục với các tiến trình tâm (danh) và chúng không phô bày bản thân một cách rõ ràng, thì vị ấy không nên từ bỏ việc thực hành. Thay vào đó, vị ấy nên lặp đi lặp lại việc nghiền ngẫm, xem xét, nắm bắt và xác định rõ ràng đặc điểm của các tiến trình thân. Nếu các tiến trình thân trở nên hoàn toàn rõ rệt (không lẫn lộn và rõ ràng) đối với thiền sinh thì các tiến trình tâm với đối tượng là các tiến trình thân đó sẽ tự nó trở nên rõ ràng.

Bởi vì các tiến trình tâm sẽ chỉ trở nên rõ rệt đối với thiền sinh đã nắm bắt được các tiến trình thân một cách hoàn toàn rõ rệt, bất kỳ nỗ lực nào trong việc nắm bắt các tiến trình tâm chỉ nên được thực hiện bằng cách nắm bắt các tiến trình thân một cách triệt để, chứ không phải bằng cách nào khác… Nếu thiền sinh thực hành như vậy, pháp hành trên đề mục thiền của vị ấy sẽ tăng trưởng, phát triển và trưởng thành.

Ở đây, cần có thêm một vài giải thích cho đề mục thiền chính (chuyển động của bụng) được giới thiệu bởi Ngài U Sobhana Mahāthera. Có thể có các ý kiến phản đối cho rằng, pháp hành này không được tìm thấy trong bản kinh Tứ Niệm Xứ, cũng như trong các bản kinh khác. Nhưng điều này cũng tương tự với các tiến trình thân và tâm, tuy không được đề cập rõ ràng trong kinh điển nhưng vẫn thuộc về lĩnh vực chánh niệm toàn diện. Tuy nhiên, “đề mục chính” của chúng ta được đề cập đến một cách rõ ràng trong kinh, khi dạy rằng: “Thân thể của vị ấy được bố trí như thế nào thì vị ấy hiểu nó như thế ấy”, hoặc trong phần Sáu nội ngoại xứ dạy rằng: “Vị ấy hiểu cơ quan xúc giác và các đối tượng của xúc giác.” Tất nhiên là, tất cả các đối tượng của xúc giác đều phải được bao phủ bởi “tấm lưới chánh niệm rộng lớn”, khi chúng xuất hiện và được ghi nhận. Có một vị sư rất lỗi lạc ở thời hiện đại của chúng ta đã phát biểu một cách đúng đắn rằng: “Tất cả các hiện tượng có điều kiện (sankhārā), thân hay tâm, đều là những đề mục chính đáng của pháp hành thiền tuệ.”

Cách thức giới thiệu pháp hành này, cùng với tinh thần mà Bậc thầy đưa ra, đã được một cư sĩ ở Miến Điện diễn đạt rất khéo léo như sau: “Pháp hành này không phải được ‘phát minh ra’ bởi Vị thiền sư. Nó không được ‘nghĩ ra’ một cách tuỳ tiện hay cố ý. Pháp hành này là để các tiến trình thân có liên quan không thể thoát được khỏi sự chú ý của thiền sinh”. Khi nhận ra được lợi ích của việc chú ý đến nó (các tiến trình thân), vị ấy sẽ gieo trồng cũng như giới thiệu nó cho những thiền sinh khác. Nó không mang một “ý nghĩa thần bí” nào cả, mà chỉ là một sự thật đơn giản và rõ ràng về sự tồn tại của cái thân này, giống như nhiều sự thật khác. Tuy nhiên, bằng cách kiên nhẫn thực hành, thiền sinh có thể phơi bày ra những gì nó phải nói, và cho nó cơ hội để thắp lên ngọn lửa của tuệ giác xuyên thấu. Pháp hành này có một số lợi thế rõ ràng mà thiền sinh có thể tự mình xác nhận thông qua thực tế áp dụng pháp hành. Chuyển động của bụng là: (1) Một tiến trình tự động và hiện diện liên tục; nó không cần phải được tạo ra một cách có chủ ý và do đó tự nó là dễ dàng cho phép thiền sinh quan sát một cách tách rời và liên tục, và (2) là một chuyển động, nó tạo ra cơ hội cho nhiều quan sát dẫn đến tuệ giác, ví dụ như sự sinh và diệt không ngừng, “sinh và tử”, của tiến trình đó. Nó cùng có chung hai lợi ích tương tự với pháp hành “Chánh niệm về hơi thở”; và trên thực tế, hai tiến trình này (các chuyển động ở bụng và thở) dường như là các tiến trình thân duy nhất có những đặc điểm này, đồng thời là các đề mục phù hợp cho các quan sát trong thiền (ví dụ như nhịp tim thì lại không phù hợp). Ưu điểm thứ ba, đặc biệt đối với chuyển động ở bụng, là tác động của nó đang và vẫn còn khá “thô”. Đây là một lợi thế rõ rệt đối với các quán sát dẫn đến tuệ giác. Trong khi đối với hơi thở, ở các giai đoạn nâng cao của thiền tập, nó sẽ có xu hướng trở nên ngày càng vi tế và khó được ghi nhận hơn. Đối với một thiền sinh đã thực hành thiền tuệ hoặc hiểu mục đích của nó, ba lợi ích của việc hay biết các chuyển động ở bụng là khá đủ để thuyết phục vị ấy rằng, nó hoàn toàn phù hợp với mục đích đã định.

Phần trước | Mục lục | Phần kế

Viet Hung | A Happiness pursuer | Author of The Happiness JournalTản mạn về Hạnh phúc and NGẪM CAFÉ
Sách tôi dịch: Thiền cho người mới bắt đầu, Nổi loạn và tự doBài chú giải Kinh Mangala SuttaSức mạnh của sự hoài nghi và thiền chánh niệm (Vipassana)Những nguyên lý để sống hạnh phúcChúng ta đang sống vì điều gì?Sự cho đi và Tình thương yêu“Lấy tâm mình làm bạn của chính mình”
Get your source of inspiration and motivation toward reaching happiness here: https://www.viethungnguyen.com

4 thoughts on “[TTTPG] I.5. Pháp hành thiền Tứ niệm xứ của người Miến Điện

Gửi phản hồi