[TTTPG] I.4. Tu tập tâm

Phần trước | Mục lục | Phần kế

Nghe trên Youtube

Nghe trên Soundcloud

Nghe trên Spotify

Tu tập tâm và tu dưỡng trái tim

Pháp hành Tứ niệm xứ, sự huấn luyện (tâm) bằng phương tiện chánh niệm, là phương cách tu tập tâm theo ý nghĩa cao nhất của nó. Tuy nhiên, từ bản kinh cũng như từ các phần đã được trình bày ở trên, có lẽ một số độc giả có thể có ấn tượng ban đầu rằng, đó là một bài giảng khá là tri thức, khô khan và buồn tẻ, bàng quang đến đạo đức và bỏ qua việc tu dưỡng trái tim. Mặc dù hy vọng rằng một lối sống ấm áp trong khuôn khổ tỉnh giác của Tứ niệm xứ sẽ không bị mọi người bỏ sót, chúng tôi sẽ dành một vài lời về sự phản đối này.

Đức Phật đã nhiều lần nhấn mạnh sâu sắc rằng, giới là một nền tảng không thể thiếu cho bất cứ một sự phát triển và tăng trưởng tinh thần nào. Điều này giải thích cho sự nhầm tưởng ở trên rằng: Pháp hành Tứ niệm xứ bỏ qua khía cạnh đạo đức. Sự thật này được hiểu rõ bởi các học trò của Đức Phật và không cần phải được đề cập lại ở trong bản kinh dành riêng cho một chủ đề đặc biệt — chánh niệm. Tuy nhiên, để phản hồi lại các nghi ngờ và phản đối về khía cạnh này, chúng tôi sẽ thêm vào một vài ghi chú ở đây.

Đạo đức, thứ sẽ điều chỉnh các mối quan hệ giữa một cá nhân và những người xung quanh, cần phải được hỗ trợ và bảo vệ bởi giới luật, quy tắc và luật pháp trong thế giới của chúng ta. Nó cũng cần phải được giải thích một cách hợp lý bằng lẽ thường cũng như bằng triết lý. Tuy nhiên, cội rễ đáng tin cậy nhất của đạo đức lại nằm ở sự tu dưỡng thật sự của trái tim. Trong Phật pháp, sự tu dưỡng của trái tim này có một vị trí nổi bật và được thể hiện một cách lý tưởng trong bốn trạng thái tâm cao thượng (tứ vô lượng tâm — brahma-vihāra), hay còn được gọi là những nơi chốn thiêng liêng của tâm bao gồm: từ, bi, hỉ và xả. Một tâm từ vô ngã và không biên giới là nền tảng của ba tâm cao thượng còn lại cũng như là nền tảng cho bất kỳ nỗ lực nào nhằm nâng cao tâm thức. Cũng vì lý do này mà trong pháp hành Tứ niệm xứ, nhiệm vụ chính của chánh niệm là phải canh chừng để không có hành động, lời nói hoặc suy nghĩ nào đi ngược lại với tinh thần của một tâm từ không biên giới này (mettā). Việc gieo trồng tâm từ không bao giờ được phép vắng mặt trên con đường của người đệ tử. “Hãy duy trì chánh niệm (về tâm từ)”, là lời dạy trong bản kinh cổ Mettā Sutta (Kinh Từ bi), hay còn được gọi là “Bài hát của từ tâm”.

Ngoài ra, dưới đây là những lời dạy của Đức Phật mà một lần nữa kết nối tâm từ với pháp hành Tứ niệm xứ:

Này các Tỳ-khưu, như đệ tử Medakathàlikà đã nói với thầy của ông ấy: ‘Tôi sẽ hộ trì cho mình’, tức là niệm xứ cần phải thực hành. Này các Tỳ-khưu, ‘Chúng ta sẽ hộ trì người khác’, tức là niệm xứ cần phải thực hành. Trong khi hộ trì cho mình, này các Tỳ-khưu, là hộ trì người khác. Trong khi hộ trì người khác, là hộ trì cho mình.

Và này các Tỳ-khưu, thế nào trong khi hộ trì cho mình, là hộ trì người khác? Chính do sự thực hành (àsevanàya), do sự tu tập (bhàvanàya), do sự làm cho sung mãn. Như vậy, này các Tỳ-khưu, trong khi hộ trì cho mình, là hộ trì người khác.

Và này các Tỳ-khưu, thế nào trong khi hộ trì người khác, là hộ trì cho mình? Chính do sự kham nhẫn, do sự vô hại, do lòng từ, do lòng ai mẫn. Như vậy, này các Tỳ-khưu, trong khi hộ trì người khác, là hộ trì cho mình.”

Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya 47, 19)

Thông điệp về sự tự giải thoát

Trong phần đầu của cuốn sách này, pháp hành thiền chánh niệm được gọi là “thông điệp về một lối thoát”. Bây giờ, sau tất cả những gì đã được trình bày, có lẽ nó nên được mô tả một cách chính xác hơn như là “thông điệp về sự tự giải thoát”. Trong thực tế thì việc tự thân giải thoát là cách thức hiệu quả nhất để hỗ trợ bản thân mình. Mặc dù sự giúp đỡ do người khác đưa ra (thông qua các chỉ dẫn, lời khuyên, sự cảm thông, các hỗ trợ thực tế hay các sự cho đi hào phóng về mặt vật chất) có thể có một tầm quan trọng quyết định đối với cá nhân người đang cần nó, tuy nhiên, để có thể biến mọi thứ thật sự trở thành một sự hỗ trợ hữu hiệu thì sẽ luôn cần đến phần đóng góp to lớn của năng lực “tự giải thoát”, là khả năng sẵn sàng chấp nhận và sử dụng mọi tài nguyên một cách hợp lý.

Tự ta gây ác nghiệp.
Tự ta nhiễm cấu trần,
Tự ta tránh ác nghiệp,
Tự ta tịnh thân tâm.
Nhiễm tịnh do ta cả.
Không ai thanh tịnh ai.
Kinh Pháp cú, phẩm 165

Người hãy nhiệt tâm làm,
Như Lai chỉ thuyết dạy.
Kinh Pháp cú, phẩm 276

Ngoài việc chỉ ra một cách rõ ràng con đường giải thoát, thông điệp về việc có một lối thoát phải được coi là tin vui thực sự đối với một thế giới đang vướng mắc khắp nơi trong các mối quan hệ do chính nó tạo ra. Nhân loại có những lý do chính đáng để tuyệt vọng đối với bất kỳ một sự hỗ trợ nào. Do bởi, điều mọi người thường làm chỉ là cố gắng nới lỏng xiềng xích ở nơi này hay nơi kia, và kết quả duy nhất có được từ hành động đó là gông cùm lại còn cắt sâu hơn vào da thịt ở một nơi khác. Tuy nhiên, có một lối thoát và nó đã được tìm thấy bởi Chư Phật và các đệ tử của các Ngài, những vị đã đạt đến sự viên mãn của giáo lý. Đối với những ai mà “mắt không hoàn toàn bị bụi che”, họ sẽ không nhầm lẫn những Đấng giác ngộ này với những người chỉ đưa ra các lời dạy không hoàn chỉnh, mang tính chất “sửa chữa” triệu chứng, và do đó không mang lại hiệu quả. Những Đấng trợ giúp chân chính được nhận diện thông qua sự hài hoà và cân đối, sự nhất quán và tự nhiên, sự đơn giản và sâu sắc một cách phi thường của họ, thể hiện qua lời dạy cũng như trong thực tế cuộc sống của các Ngài. Các Ngài được nhận ra bởi nụ cười ấm áp của hiểu biết, của lòng trắc ẩn và của sự đảm bảo, những nụ cười luôn nở trên môi họ và truyền cảm hứng cho một sự tự tin sẽ phát triển vượt lên trên tất cả mọi nghi hoặc trên đời.

Nụ cười của sự đảm bảo này trên khuôn mặt của Đức Phật dạy rằng: “Con cũng có thể thành đạt đạo quả! Những cánh cửa dẫn đến bất tử đang rộng mở!”. Ngay sau khi Đức Phật bước qua những cánh cửa Giác ngộ này, Ngài đã tuyên bố rằng:

Cũng giống như ta
người đã đạt đến sự tận diệt của nhiễm ô,
Các vị thánh sẽ chiến thắng.

Công việc “chỉ đường” đến mục tiêu cao thượng của Đức Phật không được thực hiện với một sự thờ ơ lạnh lùng. Nó không chỉ đơn thuần là một ngón tay chỉ đường tình cờ, cũng không phải là một mảnh giấy vẽ một bản đồ phức tạp, đính kèm với các kiến thức kinh sách khó hiểu, được ném vào tay những ai đang cần một sự hướng dẫn và cần một người thầy có kinh nghiệm. Người lữ khách không bị bỏ mặc với những công cụ nghèo nàn của mình (theo như hiểu biết hiện tại của họ) để bước đi trên đường với một cơ thể tiều tuỵ và một tâm trí bối rối. Việc “chỉ đường” của Đức Phật bao gồm việc chỉ ra “tài nguyên” cần thiết cho cuộc hành trình dài đó trong sự sững sờ không nói nên lời của người lữ khách. Bởi vì, trên thực tế thì đó là “tài nguyên” luôn được vị ấy mang theo bên mình mà không hề hay biết. Hết lần này đến lần khác, Đức Phật đã tuyên bố một cách mạnh mẽ rằng, thiền sinh hoàn toàn sở hữu đủ mọi tài nguyên cần thiết để tự giải thoát chính mình.

Điều đơn giản nhất nhưng cũng lại là toàn diện nhất mà Ngài dạy về các tài nguyên này là pháp hành thiền Tứ niệm xứ. Bản chất của nó có thể được gói gọn chỉ trong vài chữ sau: “Hãy chánh niệm!”. Điều đó có nghĩa là: Hãy chánh niệm về tâm của chính mình! Tại sao lại là như vậy? Tâm chứa đựng tất cả: Khổ đau và nguồn gốc của nó, cũng như sự đoạn diệt của khổ đau và con đường đi đến sự diệt khổ. Điều gì sẽ chiếm ưu thế trong tâm của chúng ta là tuỳ thuộc vào cái tâm của chính mình, tuỳ thuộc vào hướng đi mà dòng tâm thức đang tiếp nhận ở ngay trong khoảnh khắc hiện tại này, thông qua các hoạt động của tâm mà chúng ta đang đối diện.

Pháp hành thiền Tứ niệm xứ, luôn luôn đối phó với khoảnh khắc hiện tại quan trọng này của hoạt động tâm trí, chắc chắn phải là giáo lý về sự tự nương tựa vào chính bản thân mình. Nhưng sự tự nương tựa này cần phải được phát triển dần dần. Bởi vì, do không biết cách sử dụng tâm mình như là công cụ để làm việc với tâm mà chúng ta đã trở nên quá quen thuộc với việc dựa dẫm vào người khác cũng như dựa dẫm vào chính các thói quen của mình. Kết quả là trên thực tế, cái công cụ tuyệt vời này — tâm của chính mình — đã trở nên không đáng tin cậy, vì đã bị bỏ mặc và không được chú ý đến. Do đó, con đường dẫn đến sự tự nương tựa vào chính mình mà pháp hành thiền Tứ niệm xứ đưa ra bắt đầu chỉ với những điều rất đơn giản đến nỗi ngay cả những người thiếu tự tin nhất cũng có thể làm được.

Một cách đơn giản phù hợp với giáo lý được tuyên bố là Con đường độc nhất — pháp hành Tứ niệm xứ thực ra bắt đầu chỉ với một trong những chức năng cơ bản nhất của tâm, sự chú ý hay chánh niệm sơ khởi ban đầu. Điều này thực ra quá đỗi gần gũi và quen thuộc đến nỗi, nếu muốn, mọi thiền sinh đều có thể dễ dàng dựa vào đó để bước đi những bước chân đầu tiên trên con đường tự nương tựa vào chính mình. Những đối tượng ban đầu của sự chú ý cũng khá là quen thuộc: Chúng là các công việc và hoạt động ngắn ngủi xảy ra trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Điều chánh niệm sẽ làm là đưa chúng ra khỏi các lối mòn quen thuộc và phân loại chúng nhằm thẩm tra một cách kỹ càng hơn và rồi cải thiện chúng.

Nhờ vào sự chú ý cẩn thận, kỹ lưỡng và thận trọng mà thiền sinh sẽ gặt hái được ngay những cải thiện rõ ràng trong công việc hàng ngày. Điều đó lại tiếp tục khuyến khích thêm cho thiền sinh trong hành trình tìm kiếm sự tự nương tựa vào chính mình.

Tình trạng của tâm sẽ được cải thiện một cách đáng kể, và cùng lúc, tác dụng làm tĩnh lặng của các hành động và suy nghĩ tự chủ sẽ mang an lạc và hạnh phúc đến những nơi mà trước đây chỉ có sự bất mãn, buồn phiền và cáu kỉnh thống trị.

Nếu gánh nặng cuộc sống hàng ngày được giảm bớt ở một mức độ nào đó theo cách như vậy thì đó là một bằng chứng hữu hình cho khả năng làm giảm bớt khổ đau của pháp hành Tứ niệm xứ. Tuy nhiên, kết quả ban đầu này là phù hợp với Pháp chỉ khi nó được xem là “lợi ích ở thời điểm bắt đầu” (ādi-kalyāṇa). Những kết quả cao cấp hơn — những lợi ích ở đoạn giữa và đoạn cuối của con đường — sẽ đi liền theo sau đó và cần phải được thiền sinh thiết tha mong mỏi.

Trong quá trình tiếp tục thực hành, những điều nhỏ bé trong cuộc sống thường nhật sẽ trở thành những vị thầy của trí tuệ vĩ đại, dần dần phát lộ chiều kích sâu sắc của chính những điều tưởng như là nhỏ bé này. Khi thiền sinh dần dần học được cách để hiểu ngôn ngữ của chúng thì các khía cạnh thâm thuý của Pháp cũng sẽ đi vào phạm vi kinh nghiệm trực tiếp của vị ấy. Và do đó, niềm tin vào chính cái tâm này của mình cũng như sức mạnh của những nguồn lực bị giấu kín trong tâm sẽ tăng trưởng.

Với các hướng dẫn nhận được trực tiếp từ chính cuộc sống như vậy, thiền sinh sẽ dần dần học được cách loại bỏ những dằn vặt tinh thần và các suy nghĩ phức tạp không cần thiết. Khi thấy cuộc sống trở nên rõ ràng và dễ dàng đến thế nào nhờ vào tác dụng chọn lọc và kiểm soát của chánh niệm, thiền sinh cũng sẽ dần dần học được cách đối phó với những rắc rối không cần thiết xảy ra trong cuộc sống thực tế của mình, bị gây ra do bởi sự tồn tại một cách thiếu suy nghĩ của các thói quen và ham muốn.

Pháp hành Tứ niệm xứ khôi phục lại sự đơn giảntự nhiên cho cái thế giới đang ngày càng trở nên phức tạp, rắc rối và phụ thuộc vào các thiết bị nhân tạo này. Nó dạy những đức tính của sự đơn giản và tự nhiên này chủ yếu là vì lợi ích vốn có của nó, nhưng cũng là để hỗ trợ cho nhiệm vụ tự giải thoát về mặt tâm linh của thiền sinh được dễ dàng hơn.

Chắc chắn rằng, thế giới này của chúng ta rất phức tạp về mặt bản chất, nhưng nó không cần cứ phải phát triển phức tạp lên hơn nữa một cách vô tận, và cũng không cần phải phức tạp và khó hiểu như những gì đã được tạo ra do bởi sự thiếu khéo léo, sự ngu dốt, sự mê đắm và sự tham lam không được tiết chế của con người. Tất cả các phẩm chất tâm khiến cho cuộc sống ngày càng phức tạp đó đều có thể được giải quyết một cách hiệu quả bằng cách huấn luyện tâm mình với phương tiện là chánh niệm.

Pháp hành Tứ niệm xứ dạy cho thiền sinh cách đối phó với tất cả những sự phức tạp khó hiểu này trong cuộc sống của vị ấy và các vấn đề của nó, mà trước tiên là bằng cách ban cho vị ấy khả năng thích ứng và sự mềm dẻo của tâm, khả năng phản ứng nhanh nhạy trong các tình huống thay đổi, và “sự khéo léo trong việc sử dụng các phương tiện phù hợp” (áp dụng thích nghi tỉnh giác). Và kể cả đối với một mức độ phức tạp tối thiểu không thể nào giảm thêm được trong cuộc sống thì nó cũng vẫn có thể được làm chủ một cách hiệu quả với sự hỗ trợ của chánh niệm ở một mức độ hợp lý. Để làm điều đó, chánh niệm dạy thiền sinh cách giữ cho mọi việc (cả trong phạm trù thế tục lẫn đạo đức) được ngăn nắp mà không bị dang dở và tồn đọng. Nó dạy cách sử dụng và duy trì quyền kiểm soát, cách sắp xếp, phối hợp vô số các sự kiện khác nhau trong cuộc đời, và cách để điều chỉnh chúng hướng tới một mục đích mạnh mẽ và cao thượng.

Đối với năng lực làm giảm bớt sự phức tạp ở trong tâm, pháp hành Tứ niệm xứ đề cao lý tưởng về sự đơn giản của các tham muốn. Việc nhấn mạnh mức độ lý tưởng này trong thời điểm hiện tại là rất cấp bách, trước xu hướng nguy hiểm của thế giới hiện đại trong việc tạo ra, tuyên truyền, và “điều kiện hoá” cho những tham muốn bất tận. Kết quả của xu hướng đó như đang thể hiện trong đời sống xã hội cũng như kinh tế chỉ là nguyên nhân thứ yếu của chiến tranh, trong khi gốc rễ của nó — lòng tham — mới là một trong những nguyên nhân chính. Vì lợi ích vật chất và tinh thần của nhân loại, chúng ta bắt buộc phải kiểm soát sự phát triển đó. Còn đối với vấn đề cụ thể của chúng ta ở đây — sự tự giải thoát mình về mặt tâm linh — thì làm sao để tâm trí của thiền sinh trở nên tự lực được nếu chính nó cứ mãi đầu hàng trước các công việc cực nhọc vô tận và mệt mỏi phục vụ cho những nhu cầu tưởng tượng ngày càng tăng lên, mà điều đó lại còn kéo theo thêm sự phụ thuộc ngày càng tăng lên vào người khác? Một cuộc sống đơn giản cần phải được gieo trồng, bởi vì sự tốt đẹp vốn có của chính nó và bởi vì sự tự do mà nó mang lại.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng lướt qua những rắc rối  ở bên trong tâm mà chúng ta có thể tránh được, hay ít ra là một vài thứ mà chúng ta có thể tránh được. Ở đây, pháp hành Tứ niệm xứ dạy cách để kiểm soát và cải thiện công cụ chính yếu của con người — tâm trí — và nó cũng chỉ ra mục đích đúng đắn trong việc sử dụng công cụ đặc biệt này.

Nguồn gốc thường xuyên gây nên các rắc rối ở bên trong tâm mình cũng như ở bên ngoài là các sự can thiệp không cần thiết và không đáng có. Một người thực sự có chánh niệm trước hết sẽ chỉ luôn lo cho tâm của chính mình mà thôi. Mong muốn can thiệp sẽ được kiềm chế một cách hiệu quả bằng việc luyện tập thói quen ghi nhận thuần tuý, là điều hoàn toàn đối lập với sự can thiệp. Sau đó, tỉnh giác với vai trò hướng dẫn đưa ra các hành động thận trọng sẽ xem xét cẩn thận mục đích và tính phù hợp của một hành động can thiệp có chủ đích, và đa phần sẽ khuyên bạn nên từ bỏ sự can thiệp.

Nguồn gốc kế tiếp của rất nhiều sự rắc rối ở bên trong tâm là do bởi các thái độ cực đoan của tâm cũng như do bởi cách xử lý thiếu khôn ngoan đối với các cặp đối lập khác nhau đang vận hành cuộc sống này. Đầu hàng trước những thái độ cực đoan dưới bất kỳ hình thức nào cũng sẽ hạn chế quyền tự do hành động và suy nghĩ, cũng như khả năng hiểu biết thực sự của bất cứ ai. Nó làm giảm thiểu tính độc lập và các cơ hội để tự giải thoát chính mình một cách hiệu quả trên phương diện thực tế cũng như tinh thần. Do thiếu hiểu biết về quy luật vận hành của các cặp đối lập, hoặc do chỉ đứng về phía một trong hai thái cực trong những cuộc xung đột bất tận của chúng, thiền sinh trở thành một con tốt bất lực giữa các chuyển động lặp đi lặp lại của các thái cực này. Pháp hành Tứ niệm xứ là con đường vượt lên trên và vượt ra khỏi các sự cực đoan và đối lập, là sự thể hiện con đường trung đạo của Đức Phật. Nó điều chỉnh sự phát triển một chiều bằng cách lấp đầy các phần thiếu sót cũng như làm giảm bớt những phần dư thừa. Nó làm thấm nhuần ý thức về sự cân đối, và tạo nên mong muốn đạt được sự hài hòa và cân bằng, mà thiếu nó thì không thể có được sự tự lực lâu dài cũng như sự tự giải thoát hiệu quả cho thiền sinh.

Một ví dụ minh hoạ là hai loại tính cách trái ngược nhau được phát biểu và trình bày tỉ mỉ bởi nhà tâm lý học Carl Jung: Người hướng nội (hướng vào bên trong) và người hướng ngoại (hướng ra bên ngoài). Hai xu hướng tâm lý đối lập này cũng phần nào bao gồm các sự đối lập về những tính cách khác nhau như: Trầm tư và năng động, đơn độc và hoà đồng,… Đặc tính trung đạo được ăn sâu vào pháp hành thiền Tứ niệm xứ đến nỗi trên thực tế thì phương pháp này có khả năng thu hút cũng như bù đắp cho cả hai đầu đối lập.

Khi mới bắt đầu hành thiền chánh niệm, thiền sinh sẽ thường đau đớn nhận ra những sự khác biệt đôi khi thật là quá lớn của các trạng thái tâm của mình, trong cuộc sống bình thường cũng như trong thời gian ngắn ngủi dành cho việc thực hành tâm linh. Bằng việc tu tập thiền Tứ niệm xứ, những khoảng cách khác biệt trong tâm đó sẽ được thu hẹp lại và cuối cùng là bị xoá bỏ nhờ vào sự hoà nhập dần dần giữa các hoạt động thường nhật và việc thực hành, điều sẽ mang lại lợi ích cho cả hai. Nản lòng do bởi các sự khác biệt trong tâm như được đề cập ở trên cũng như do bởi thất bại trong các nỗ lực bỏ ra, nhiều người đã rời bỏ con đường tu dưỡng tinh thần, rời bỏ con đường tự giải thoát tâm mình và họ cũng đầu hàng trước những tín điều dạy rằng, con người chỉ có thể được cứu rỗi nhờ ân sủng. Điều này lại khó có thể xảy ra đối với những ai thực hành pháp hành thiền Tứ niệm xứ, pháp hành của sự tự lực và tự giải thoát.

Một nguồn gốc khác của các rắc rối ở bên trong tâm là sự ảnh hưởng mạnh mẽ và không thể dự đoán trước được của tiềm thức. Tuy nhiên, với pháp hành ghi nhận thuần tuý thì một sự tiếp xúc tự nhiên, gần gũi và “thân thiện” hơn với tiềm thức sẽ mang lại lợi ích, nhờ vào sự “thân thuộc” ngày càng gia tăng đối với những rung động vi tế nhất trên cơ thể cũng như trong tâm, cùng lúc được hỗ trợ bởi thái độ “chờ đợi và lắng nghe” vốn dĩ tránh né mọi sự can thiệp thô thiển và có hại tới thế giới của tiềm thức. Bằng cách đó và nhờ vào sự lan toả chậm rãi nhưng vững vàng của chánh niệm mà tiềm thức sẽ trở nên “ăn khớp” và dễ kiểm soát hơn, tức là có thể được phối hợp và hữu ích đối với các xu hướng thống trị của hữu thức. Việc giảm thiểu các yếu tố không thể dự đoán trước cũng như không thể kiểm soát được có nguồn gốc từ tiềm thức sẽ giúp sự tự chủ có được một nền tảng an toàn hơn.

Với tinh thần tự chủ của nó, pháp hành Tứ niệm xứ không đòi hỏi bất cứ một kỹ thuật cầu kỳ hay một phương tiện nào ở bên ngoài cả. Các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày là nguyên liệu cho pháp hành. Nó không liên quan đến bất cứ một giáo phái hay nghi thức kỳ lạ nào, cũng như không ban cho thiền sinh “sự khai tâm” hay “kiến thức bí truyền” theo bất kỳ một cách nào  khác ngoài sự tự giác ngộ.

Pháp hành thiền Tứ niệm xứ chỉ sử dụng các điều kiện bình thường trong cuộc sống mà không yêu cầu một cuộc sống hoàn toàn ẩn dật hoặc ở nơi tu viện, dù rằng các mong muốn và nhu cầu này có thể tăng lên đối với một số thiền sinh. Tuy nhiên, việc có được những khoảng thời gian độc cư ẩn dật là rất hữu ích để bắt đầu làm quen với việc thực hành nghiêm ngặt và có phương pháp, cũng như để đẩy mạnh tiến trình thực hành. Ở phương Tây cũng vậy, nên có những khoá thiền ẩn tu định kỳ trong một môi trường thích hợp. Ngoài giá trị của chúng đối với việc thực hành thiền tập nghiêm ngặt, bầu không khí của những “ngôi nhà tĩnh lặng” đó sẽ là nguồn tái tạo thể chất cũng như tinh thần sau những tác động tiêu cực của nền văn minh đô thị.

Pháp hành Tứ niệm xứ là con đường tự giải thoát. Được đặt trên nền tảng Định luật của nghiệp (nghĩa là chúng ta tự chịu trách nhiệm về hành động của mình) và trong khuôn khổ mục đích tối hậu đi cùng với sự trọn vẹn trong pháp hành của nó, pháp hành Tứ niệm xứ sẽ không phù hợp với niềm tin vào một sự cứu rỗi được uỷ nhiệm cho một đấng tối cao nào khác, vào một ân sủng cứu độ thiêng liêng, hay vào một hình thức trung gian thông qua các tu sĩ.

Pháp hành Tứ niệm xứ vượt thoát ra khỏi mọi giáo điều, khỏi mọi phụ thuộc vào một “sự mặc khải thiêng liêng”, hay bất kỳ một thế lực bên ngoài nào đối với các vấn đề về tâm linh. Pháp hành Tứ niệm xứ chỉ dựa vào kiến thức trực tiếp được cung cấp bởi chính cái thấy trực tiếp của thiền sinh. Nó dạy cách để thanh lọc, mở rộng và đào sâu vào “sợi dây cót” cốt lõi của kiến thức chân chính này — kinh nghiệm trực tiếp. Lời dạy của Đức Phật được các đệ tử của pháp hành Tứ niệm xứ nhận lãnh và trân quý như là những hướng dẫn đường đi chi tiết, được đưa ra bởi một bậc giác ngộ đã đi hết con đường, và do đó đáng được tin cậy. Tuy nhiên, liệu các chỉ dẫn này có thể trở thành tài sản tinh thần của một thiền sinh hay không sẽ chỉ phụ thuộc vào mỗi mức độ kiểm chứng bằng kinh nghiệm trực tiếp của chính vị ấy mà thôi.

Đặc tính tự nương tựa vào chính mình và tự giải thoát này của pháp hành Tứ niệm xứ được ghi chép lại trong các lời dạy của Đức Phật, vào những ngày cuối cùng trước khi Ngài nhập diệt, một sự kiện khiến các lời dạy ấy cần phải được đặc biệt nhấn mạnh ở đây:

Vậy, này Ānanda, hãy tự coi chính con là hải đảo (chỗ ẩn náu) của con, chính con là chỗ nương tựa của con. Không nên tìm nơi nương tựa ở bên ngoài. Hãy xem Giáo pháp là hải đảo của con. Giáo pháp là chỗ nương tựa của con. Không nên tìm nơi nương tựa ở bên ngoài. Này Ānanda, một thầy Tỳ-khưu phải sống bằng cách nào để coi chính mình là hải đảo, là chỗ nương tựa của mình, không tìm nơi nương tựa ở bên ngoài?

Đây này, Ānanda, một thầy Tỳ-khưu sống chuyên cần tinh tấn, suy ngẫm, thận trọng giác tỉnh, từ khước mọi tham ái trong thế gian, luôn luôn giữ chánh niệm nơi thân, thọ, tâm và pháp.

Dầu ngay trong hiện tại hay sau khi Như Lai nhập diệt, người nào sống đúng theo như vậy, xem chính mình là hải đảo của mình, là chỗ nương tựa của mình, không tìm nương tựa bất cứ nơi đâu ở bên ngoài, những vị Tỳ-khưu ấy sẽ đứng hàng đầu trong những người sống hoàn toàn theo Giới luật.

Kinh Đại niết bàn (Mahā-parinibbāna Sutta)

Các thiền sinh nghiêm túc sẽ đánh giá cao sự vững chãi trong những lời dạy cuối cùng này.

Sau khi thiền sinh đã có được thông tin về “Con đường” và “Mục đích”, phần còn lại được phát biểu một cách ngắn gọn và đúng đắn rằng, chỉ có hai nguyên tắc để vị ấy thành công trong pháp hành tâm linh của chính mình: “Hãy bắt đầu!” và “Cứ tiếp tục!”.

Phần trước | Mục lục | Phần kế

Viet Hung | A Happiness pursuer | Author of The Happiness JournalTản mạn về Hạnh phúc and NGẪM CAFÉ
Sách tôi dịch: Thiền cho người mới bắt đầu, Nổi loạn và tự doBài chú giải Kinh Mangala SuttaSức mạnh của sự hoài nghi và thiền chánh niệm (Vipassana)Những nguyên lý để sống hạnh phúcChúng ta đang sống vì điều gì?Sự cho đi và Tình thương yêu“Lấy tâm mình làm bạn của chính mình”
Get your source of inspiration and motivation toward reaching happiness here: https://www.viethungnguyen.com