[TTTPG] I.1. Pháp hành thiền chánh niệm: Ý nghĩa, phương pháp và mục đích

Phần trước | Mục lục | Phần kế

Nghe trên Youtube

Nghe trên Soundcloud

Nghe trên Spotify

Thông điệp về một lối thoát

Trong thời đại hiện nay, sau hai cuộc thế chiến, lịch sử dường như tiếp tục lặp lại cùng các bài học cũ xưa cho nhân loại với một giọng điệu còn rõ ràng hơn bao giờ hết. Bởi vì, những hỗn loạn và khổ đau, mà hỡi ôi, nhìn chung là tương đương với lịch sử chính trị, đang ngày càng có ảnh hưởng đến một bộ phận lớn hơn của nhân loại một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Tuy nhiên, có vẻ như những bài học này không hề được học một cách tốt hơn so với trước đây. Đối với những con người sâu sắc thì thật là bức bối và đau lòng hơn tất cả vô số những sự kiện đau khổ đơn lẻ được tạo ra trong lịch sử gần đây khi thấy rằng, chính sự đơn điệu kỳ lạ và bi thảm của hành vi đã thúc đẩy nhân loại một lần nữa chuẩn bị cho một cơn điên cuồng mới được gọi là chiến tranh. Cũng vẫn chỉ là cùng một cơ chế cũ phát tác: Sự tương tác qua lại của lòng tham và sự sợ hãi. Cơn thèm khát quyền lực, thèm muốn thống trị hầu như không bị kiềm chế bởi sự sợ hãi, trong khi sự sợ hãi của con người lại tạo ra rất nhiều công cụ huỷ diệt ngày càng tân tiến. Tuy nhiên, nỗi sợ hãi lại không phải là một cái phanh hãm đáng tin cậy cho những cơn bốc đồng của con người. Nó liên tục đầu độc bầu không khí bằng cách tạo ra những cảm giác của thất vọng, vỡ mộng mà từ đó lại thổi bùng lên thêm ngọn lửa của thù ghét. Nhưng con người vẫn chỉ lúng túng với các triệu chứng bệnh tật của mình mà thôi, vẫn mù tịt về nguồn gốc bệnh tật mà họ đang mang trong người. Nó không nằm ngoài ba gốc rễ chắc khoẻ của mọi điều xấu ác (akusala-mūla — bất thiện căn) như đã được chỉ ra bởi Đức Phật: tham, sân và si.

May mắn thay, có một món quà tuyệt vời dành cho thế giới thực sự bệnh hoạn và điên cuồng của chúng ta. Đó là Phật pháp, những lời dạy cổ xưa về một trí tuệ bất diệt, những chỉ dẫn mà chúng ta luôn luôn có thể tin cậy được, những lời dạy của bậc giác ngộ, đi cùng với thông điệp và sức mạnh chữa lành của nó. Giáo pháp đó đi cùng với một câu hỏi tha thiết và từ bi, nhưng lặng lẽ và không phô trương: Liệu mọi người có sẵn sàng để nắm bắt được lối thoát mà Bậc giác ngộ đã chỉ ra cho nhân loại khổ đau, thông qua giáo lý vượt thời gian của Ngài hay không? Hay là thế giới sẽ tiếp tục chờ đợi cho đến khi mọi việc trở nên khó khăn và khủng khiếp hơn, thậm chí có thể dẫn đến sự suy tàn của nhân loại, cả về vật chất và tinh thần?

Các quốc gia trên thế giới dường như thiếu suy nghĩ khi cho rằng: Các nguồn sức mạnh dự trữ của họ là vô tận. Ngược lại với niềm tin không xác đáng đó là qui luật vô thường, là sự thật rằng mọi thứ đều không ngừng thay đổi mà Đức Phật đã nhấn mạnh một cách đanh thép. Qui luật vô thường bao gồm một thực tế đã được lịch sử cũng như các kinh nghiệm hàng ngày chứng minh rằng, các cơ hội bên ngoài để tái tạo vật chất và tinh thần cũng như những sức lực mang tính sống còn và sự sẵn sàng ở bên trong mà nó đòi hỏi không bao giờ là vô hạn, đối với cá nhân cũng như đối với quốc gia.

Đã có bao nhiêu đế chế vĩ đại như các đế chế của ngày hôm nay đã không sụp đổ? Đã có bao nhiêu người đàn ông quyền lực, bất chấp mọi hối hận và các chủ đích tốt đẹp, đã không tránh khỏi việc đối diện với sự kiện “quá muộn rồi”? Chúng ta sẽ chẳng bao giờ biết được rằng liệu giây phút hiện tại này hoặc tình huống hiện tại này có phải là cơ hội cuối cùng của chúng ta hay không? Chúng ta không bao giờ biết được, liệu sức mạnh mà chúng ta vẫn cảm thấy đang đập trong huyết quản của mình, dù yếu ớt đến đâu, có phải là sức mạnh cuối cùng có thể đưa chúng ta vượt qua hoàn cảnh đau khổ hay không? Do đó, giây phút hiện tại này là giây phút quý báu nhất. Đức Phật đã cảnh báo rằng: “Đừng để nó (giây phút hiện tại) tuột khỏi tay mình”.

Thông điệp của Đức Phật đến với thế giới này như là một phương pháp hữu hiệu giải quyết các phiền não và các vấn đề ở thời đại ngày nay, và cũng là phương thuốc chữa lành ở tận gốc rễ cho một căn bệnh luôn hiện hữu — tâm bệnh. Một số nghi ngờ có thể khởi lên trong tâm của những người phương Tây rằng, làm sao một giáo lý xa lạ từ phương Đông lại có thể giúp giải quyết các vấn đề của họ ở hiện tại được? Và ngay cả ở phương Đông, cũng sẽ có người nghi vấn rằng làm sao những lời dạy từ 2500 năm trước lại có thể phù hợp với thế giới hiện đại ngày nay của chúng ta, ngoại trừ chỉ một vài khía cạnh chung chung? Những ai đưa ra sự phản đối với lý do khoảng cách địa lý (mà theo đúng nghĩa là sự khác biệt về chủng tộc) nên tự hỏi bản thân rằng liệu Benares có thực sự xa lạ đối với cư dân của London hơn là Nazareth, nơi khởi nguồn những lời dạy đã trở thành một phần quen thuộc và quan trọng trong cuộc sống và suy nghĩ của những cư dân London không? Hơn nữa, họ cũng nên sẵn lòng để thừa nhận thêm rằng các định luật toán học đã được tìm ra từ rất lâu trước đây ở Hy Lạp xa xôi chẳng mất đi tính đúng đắn của nó tại thời điểm hiện tại, ở nước Anh hay bất cứ ở nơi đâu. Đặc biệt là họ nên xem xét một thực tế là rất nhiều sự thật cơ bản của cuộc sống được áp dụng chung cho toàn thể nhân loại. Đó là những điều mà Đức Phật đã chỉ dạy rất sâu sắc. Những ai đưa ra các phản đối do sự khác biệt về thời gian chắc chắn cũng nhớ được rằng, rất nhiều lời dạy quý báu của các nhà hiền triết và trong các vầng thơ cổ xưa vẫn có thể chạm đến trái tim của chúng ta một cách sâu sắc và gần gũi đến mức chúng ta có thể cảm nhận được sự kết nối sống động và mật thiết một cách mạnh mẽ với những con người vĩ đại này, những người đã rời khỏi thế giới của chúng ta từ rất lâu rồi. Những kinh nghiệm như vậy trái ngược với những câu chuyện phiếm ngớ ngẩn trong xã hội hiện đại thời nay, trên báo chí hoặc đài phát thanh, mà khi so sánh với những tiếng nói cổ xưa của trí tuệ và của sự tuyệt mỹ thì chúng giống như là những thứ được bắt nguồn từ một tầng mức tâm trí ở thời kỳ lạc hậu nhưng lại được dùng làm đồ trang sức trang trí lên những bộ lễ phục của thời hiện đại. Trí tuệ đích thực thì luôn luôn tươi mới, luôn luôn ở trong tầm với của một tâm trí cởi mở, một tâm trí đã vất vả để vươn tới đỉnh cao của nó cũng như đã dành được cơ hội để có thể lắng nghe được trí tuệ đích thực.

Giáo lý về tâm – Cốt lõi thông điệp của Đức Phật

Phật pháp, đỉnh cao trí tuệ của nhân loại, không hề đề cập đến những gì xa lạ, xa xôi hoặc những gì đã lỗi thời, mà Phật pháp đề cập đến những điều rất chung đối với tất cả mọi người, một thứ luôn luôn tươi mới và gần với chúng ta hơn cả tay và chân của mình — cái tâm.

Trong giáo lý nhà Phật, tâm là điểm khởi đầu, là điểm trọng tâm, và cũng là cực điểm cao nhất, là cái tâm đã được giải thoát và trong sáng của một vị Thánh A-la-hán.

Có một sự thật quan trọng rất đáng để chúng ta suy nghẫm. Trong khi Kinh thánh mở đầu với câu: “Ở thuở ban đầu, Đức Chúa Trời đã tạo ra thiên đàng và trái đất …” thì Kinh Pháp Cú (Dhammapada, một trong những bản kinh tuyệt mỹ và phổ biến nhất của kinh điển Phật giáo) lại mở đầu với câu: “Tâm đi trước mọi thứ, tâm làm chủ và tạo ra mọi thứ”. Những câu chữ trọng yếu này nghe thì đơn giản và không mang tính tranh luận, nhưng lại là một lời đáp không gì lay chuyển được của Đức Phật đối với lòng tin vào Kinh thánh. Từ đó, con đường của hai tôn giáo sẽ tách ra đôi ngả: Một ngả đường sẽ dẫn đến thế giới xa xôi của sự tưởng tượng, trong khi ngả đường kia sẽ dẫn thẳng về nhà, trở về con tim của chính mình.

Tâm là thứ gần nhất với chúng ta, bởi vì chỉ có thể thông qua tâm mà chúng ta mới nhận biết được thế giới bên ngoài, bao gồm cả cơ thể của chúng ta. Trong bản Kinh Bảo Vân (Ratnamegha Sūtra) của Phật giáo Đại thừa có câu như sau: “Nếu hiểu được tâm thì sẽ hiểu được tất cả mọi việc.”

Tâm là nguồn gốc của tất cả mọi thứ tốt và xấu, khởi sinh lên từ bên trong chúng ta cũng như những gì xảy đến với chúng ta, từ các tác động bên ngoài. Điều đó được tuyên bố một cách chính xác như trong hai câu kệ đầu tiên của Kinh Pháp Cú, cũng như nhiều nơi khác trong kinh điển Phật giáo, chẳng hạn như những lời dạy sau của Đức Phật: 

“Phàm những pháp nào, này các Tỳ-khưu, là bất thiện, thuộc thành phần bất thiện, đứng về phía bất thiện, tất cả các pháp ấy đều được ý đi trước. Ý khởi trước các pháp ấy. Các pháp bất thiện theo sau.

Phàm những pháp nào, này các Tỳ-khưu, là thiện, thuộc thành phần thiện, đứng về phía thiện, tất cả các pháp ấy đều được ý đi trước. Ý khởi trước các pháp ấy. Các pháp thiện theo sau.”

Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara-Nikāya), Chương I, Phần VI (Phẩm búng ngón tay)

Do đó, một ngả rẽ cương quyết quay lưng lại với những con đường khổ đau, một ngả rẽ có thể giải cứu được thế giới trong cơn khủng hoảng hiện tại, tất yếu phải là một sự chuyển hướng quay vào bên trong, hướng tới những nơi thầm kín và hẻo lánh ở bên trong tâm mình. Chỉ có thể thông qua sự thay đổi ở bên trong thì mới có được sự thay đổi ở bên ngoài. Mặc dù đôi lúc điều này diễn tiến một cách chậm chạp, nhưng chắc chắn sẽ không bao giờ thất bại. Nếu bên trong tâm mình mạnh mẽ và có trật tự, thì mọi sự hỗn loạn ở bên ngoài sẽ dần dần tan biến. Và rồi những tác động ở bên ngoài sẽ tự động nhóm lại xung quanh một điểm trung tâm một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Sự trật tự hay hỗn loạn của xã hội đều tương ứng và theo sau sự trật tự hay hỗn loạn ở trong tâm chúng ta. Điều này không hề có nghĩa là nhân loại đang đau khổ sẽ phải đợi cho đến bình minh của một Thời đại hoàng kim, “khi tất cả mọi người đều là người tốt”. Kinh nghiệm và lịch sử đã cho chúng ta thấy rằng, thường thì chỉ cần một số rất ít những con người thực sự cao quý, có lòng quyết tâm và tuệ giác, thì đã là đủ để hình thành những “Tâm điểm của thiện pháp” mà nhờ đó có thể tập hợp mọi người, những ai tuy không có đủ can đảm để dẫn đầu, nhưng lại sẵn sàng đi theo sau. Tuy nhiên, lịch sử nhân loại gần đây cũng cho thấy rằng, một sức hút tương tự hoặc thậm chí còn lớn hơn cũng được sử dụng bởi những kẻ ác. Nhưng dù sao đi nữa, điều an ủi là trong thế giới đầy rẫy những muộn phiền này, không chỉ ác pháp, mà thiện pháp cũng có một sức mạnh lan truyền mạnh mẽ và sẽ ngày càng bộc lộ ra, nếu chúng ta có đủ can đảm để trải nghiệm chúng.

Do đó, tâm chúng ta cần phải được thiết lập dựa trên cội rễ của thiện pháp, tâm của chúng ta cần phải được làm cho thấm đẫm bởi cơn mưa của sự thật; tâm của chúng ta cần phải được thanh tịnh hoá khỏi những phẩm tính gây uế nhiễm, tâm của chúng ta cần phải được làm cho mạnh mẽ bởi sự tinh tấn.” —Kinh Hoa Nghiêm (Gaṇḍavyūha Sūtra)

Như vậy, thông điệp của Đức Phật chứa đựng một lối thoát cho tâm trí. Không một ai khác, ngoại trừ Ngài — Đấng Thế Tôn, đã chỉ ra một lối thoát quá hoàn hảo, kỹ càng và hiệu quả đến như vậy. Ở đây, chúng ta cũng cần phải trân trọng những kết quả to lớn về mặt chữa lành cũng như lý thuyết đã gặt hái được từ bộ môn tâm lý học phân tích hiện đại với rất nhiều điển hình, đặc biệt là nhà tâm lý học nổi tiếng C.G. Jung, đã chuyển hướng một cách rõ ràng sang việc thừa nhận tầm quan trọng của yếu tố tôn giáo cũng như sự đánh giá cao trí tuệ đến từ phương Đông. Các bộ môn tâm lý học hiện đại có thể bổ sung được nhiều chi tiết về mặt thực hành cũng như lý thuyết cho giáo lý về tâm của Đức Phật; nó có thể “phiên dịch” giáo lý về tâm của Đức Phật sang ngôn ngữ và khái niệm của thời hiện đại; nó có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng Phật pháp về mặt chữa lành cũng như về mặt lý thuyết đối với các vấn đề cá nhân cũng như các vấn đề xã hội ở thời đại của chúng ta. Nhưng những nền tảng mang tính quyết định của tâm lý học Phật giáo vẫn giữ nguyên giá trị và hiệu lực đầy đủ của chúng; giáo lý này không bị suy yếu bởi bất cứ sự thay đổi nào của thời gian cũng như của các học thuyết khoa học. Điều này là do bởi những tình huống chính yếu trong cuộc sống của con người cứ không ngừng lặp đi lặp lại. Và bản chất chính yếu về cấu tạo thể chất cũng như tâm trí của con người về cơ bản sẽ không thay đổi trong một thời gian dài trước mắt. Hai nhân tố tương đối ổn định này, các sự kiện điển hình trong cuộc đời của một con người và bản chất chính yếu về mặt thể chất cũng như tâm trí của con người, phải luôn là nơi hình thành nên điểm khởi đầu cho bất cứ một môn khoa học nào về tâm trí của con người, cũng như cho bất cứ nỗ lực nào để dẫn dắt môn khoa học đó. Giáo lý về tâm của Đức Phật được đặt trên nền tảng của sự thấu hiểu đặc biệt rõ ràng về hai nhân tố này. Và chính điều này mang lại cho nó đặc tính “vượt thời gian”, nghĩa là tính “hiện đại” và giá trị của Giáo pháp không hề bị suy giảm.

Thông điệp của Đức Phật, như là một giáo lý về tâm, dạy chúng ta ba điều sau:

  • Hiểu biết tâm, là một thứ quá đỗi gần với chúng ta nhưng cũng lại là một thứ quá khó hiểu
  • Uốn nắn tâm, là một thứ khó bảo, khó cầm nắm được, nhưng cũng lại có thể trở nên rất dễ bảo
  • Giải thoát tâm, là thứ luôn bị trói buộc, nhưng cũng lại có thể được giải thoát ở ngay tại đây, ở tại thời điểm hiện tại này

Các khía cạnh về mặt lý thuyết của Phật pháp có thể được khái quát ở tiêu đề đầu tiên trong ba tiêu đề trên, và sẽ được trình bày ở đây trong cuốn sách này, trong chừng mực cần thiết cho mục đích thực hành thiền Tứ niệm xứ một cách hiệu quả nhất.

Chánh niệm đúng đắn – Trái tim của giáo lý về tâm của Đức Phật

Tất cả mọi ngụ ý trong thông điệp chữa lành từ Đức Phật cũng như trong cốt lõi giáo lý của Ngài được bao hàm chỉ vỏn vẹn trong lời nhắc nhở ngắn gọn này: “Hãy chánh niệm!” xuyên suốt bản Kinh Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna Sutta). Chắc chắn là cần phải làm sáng tỏ thêm một số câu hỏi liên quan đến lời nhắc nhở này. Ví dụ như: “Chánh niệm về điều gì?” và “Chánh niệm như thế nào?” Câu trả lời nằm ngay ở trong bản kinh, trong các chú giải cổ xưa của bản kinh, cũng như trong các giải thích ngắn gọn dưới đây.

Ở phần trên, chúng ta đã phát biểu rằng, giáo lý về tâm là điểm khởi đầu, là điểm trọng tâm, và cũng là cực điểm cao nhất trong thông điệp của Đức Phật thì bây giờ chúng ta cần thêm vào rằng: Chánh niệm đúng đắn (right mindfulness) nắm giữ cùng một vị trí y như vậy trong giáo lý Phật giáo. Như vậy:

  • Chánh niệm là chìa khoá chính yếu luôn đáng tin cậy để có được hiểu biết về tâm. Do đó, nó là điểm khởi đầu.
  • Chánh niệm là công cụ hoàn hảo để uốn nắn tâm. Do đó, nó là điểm trọng tâm.
  • Và chánh niệm là thành tựu cao cả của sự tự do trong tâm mà một người có thể đạt được. Do đó, nó là cực điểm cao nhất.

Do đó, Tứ niệm xứ đã được tuyên bố một cách hợp lý là “con đường độc nhất” (ekāyano maggo).

Chánh niệm là gì?

Mặc dù được ca ngợi hết sức và có khả năng giúp thiền sinh đạt được những thành quả to lớn như vậy, nhưng chánh niệm lại hoàn toàn không phải là một trạng thái kỳ bí nằm ngoài phạm vi hiểu biết và tầm với của một con người bình thường. Trái lại, nó khá đơn giản, phổ biến, và rất quen thuộc với chúng ta. Biểu hiện cơ bản nhất của nó, thường được biết đến như là “sự chú ý”, là một trong những chức năng cơ bản của ý thức, mà nếu không có nó thì sẽ chẳng thể có được sự nhận biết về một đối tượng nào cả. Khi một đối tượng nào đó của một trong các giác quan có tác động đủ mạnh, sự chú ý sẽ được kích hoạt dưới hình thức cơ bản của nó — sự ghi nhận ban đầu về đối tượng, và cũng là sự chuyển hướng đầu tiên của tâm về phía đối tượng. Nhờ đó, ý thức sẽ đột phá ra khỏi dòng tối tăm của tiềm thức (mà theo như Vi Diệu Pháp — tâm lý học Phật giáo thì chức năng này được thực hiện vô số lần trong mỗi một giây đồng hồ của một cái tâm đang thức). Chức năng phôi thai này của chánh niệm, hay sự nhận biết ban đầu này tuy vẫn chỉ là một tiến trình khá ban sơ, nhưng nó lại có tầm quan trọng quyết định, là sự xuất hiện đầu tiên của ý thức, nổi lên từ tầng vô thức của tâm.

Ở giai đoạn đầu tiên, ban sơ này của quá trình nhận thức, một cách tự nhiên thì sẽ chỉ có một hình ảnh rất chung chung, không đặc biệt gì lắm của đối tượng xuất hiện ở trong tâm. Nếu có thêm bất cứ sự hứng thú nào với đối tượng, hoặc nếu sự tác động của các giác quan đủ mạnh, thì một sự chú ý kỹ càng hơn sẽ được hướng đến các chi tiết của đối tượng. Khi đó, sự chú ý sẽ không chỉ tập trung vào các đặc tính khác nhau của đối tượng, mà còn tập trung lên mối quan hệ của đối tượng với người quan sát nữa. Điều này sẽ giúp tâm so sánh nhận thức ở hiện tại với những điều tương tự đã được ghi nhận trong quá khứ. Và theo cách thức như vậy, có thể sẽ có sự phối hợp giữa nhận thức ở hiện tại và những gì đã trải qua. Giai đoạn này đánh dấu một bước rất quan trọng trong tiến trình phát triển tinh thần, được gọi là “tư duy liên tưởng” trong tâm lý học. Nó cũng cho chúng ta thấy sự kết nối chặt chẽ và liên tục giữa chức năng nhớ và chức năng chú ý (hay chánh niệm). Đó là lý do tại sao trong tiếng Pāli, ngôn ngữ của kinh điển Phật giáo, cả hai chức năng này của tâm được diễn đạt chỉ trong một từ sati. Nếu không có ký ức, sự chú ý tới một đối tượng sẽ chỉ thuần tuý cung cấp những sự thật tách rời, giống như trong hầu hết trường hợp nhận thức của động vật.

Chính từ pha “tư duy liên tưởng” này mà bước quan trọng tiếp theo trong quá trình phát triển tiến hoá được hình thành: Sự khái quát hoá kinh nghiệm, tức là khả năng tư duy trừu tượng. Trong phần trình bày ở đây, chúng tôi đưa nó vào giai đoạn thứ hai của tiến trình nhận biết. Chúng tôi tìm thấy bốn đặc tính của giai đoạn thứ hai này bao gồm: Sự gia tăng của các chi tiết, mối quan hệ của đối tượng với người quan sát (mang tính chủ quan), sự liên tưởng, và tư duy trừu tượng.

Cho đến nay thì phần lớn nhất trong đời sống tâm trí của mọi người diễn ra ở giai đoạn thứ hai này. Nó bao trùm một vùng rất rộng lớn: Từ các quan sát có chủ ý về các sự kiện hàng ngày cũng như các công việc có chủ ý, cho đến công việc nghiên cứu của các nhà khoa học và các suy nghĩ tinh tế của các triết gia. Ở giai đoạn này, nhận thức chắc chắn là chi tiết và phức tạp hơn, nhưng không nhất thiết phải là đáng được tin cậy hơn. Nó ít nhiều vẫn bị pha trộn bởi những sự liên tưởng sai lầm và những sự trộn lẫn khác, do bởi các định kiến về cảm xúc cũng như các định kiến của tâm, do bởi các suy nghĩ tưởng tượng, … nhưng trước hết và chủ yếu vẫn là do bởi nguyên nhân chính của tất cả mọi vấn đề, si (sự thiếu hiểu biết): Đó là sự giả định một cách có ý thức hoặc vô thức rằng có một sự thường còn trong sự vật, hiện tượng, và có một bản ngã hay linh hồn trong chúng sinh. Do bởi tất cả các yếu tố này mà tính tin cậy của ngay cả những sự nhận biết và đánh giá thông thường nhất cũng có thể bị tổn hại một cách nghiêm trọng. Ở trong giai đoạn thứ hai này, cho đến nay thì hầu hết mọi người vẫn còn thiếu đi sự hướng dẫn của Phật pháp, cũng như không áp dụng những lời chỉ dạy của Đức Phật, để huấn luyện tâm của họ một cách có hệ thống.

Khi từng bước đạt được tiến bộ trong quán trình dần dần phát triển sự chú ý, chúng ta sẽ đi vào “lãnh thổ” của chánh niệm đúng đắn hay là sự chú ý đúng đắn (sammāsati). Nó được gọi là “đúng đắn” bởi vì nó giữ cho tâm thoát khỏi các ảnh hưởng sai lệch; bởi vì nó là nền tảng và cũng là một phần của Chánh kiến; bởi vì nó dạy chúng ta làm điều đúng đắn theo một cách thức đúng đắn; và bởi vì nó phục vụ mục đích đúng đắn được chỉ ra bởi Đức Phật: Đoạn diệt khổ đau.

Khi được phơi bày thông qua lăng kính của chánh niệm đúng đắn, các đối tượng của nhận thức và suy nghĩ đã trải qua một tiến trình sàng lọc với một sự phân tích sắc bén và chính xác. Do đó, nó là nguyên liệu đáng tin cậy cho tất cả những chức năng khác của tâm, như các phán đoán về mặt lý thuyết, các quyết định thực tế và đạo đức, …; và đặc biệt là sự phơi bày không bị bóp méo này của thực tế sẽ hình thành nên một nền tảng vững chắc cho pháp hành thiền chánh niệm, nghĩa là nhìn thấy tất cả hiện tượng là vô thường, là khổ, là vô ngã (không có linh hồn hay cái tôi).

Cần lưu ý rằng, đối với một cái tâm chưa được huấn luyện thì một mức độ cao cấp của sự rõ ràng trong tâm như được phơi bày bởi chánh niệm đúng đắn là một điều chẳng hề “gần gũi” hoặc “quen thuộc” gì. May mắn lắm thì một cái tâm chưa được huấn luyện thỉnh thoảng mới chạm vào được ranh giới này của sự rõ ràng ở trong tâm. Nhưng khi từng bước đi trên con đường Tứ niệm xứ, chánh niệm đúng đắn sẽ phát triển thành một thứ khá gần gũi và quen thuộc đối với thiền sinh. Bởi vì như chúng tôi đã trình bày ở trên, chánh niệm có gốc rễ ở ngay trong các chức năng khá thông thường và cơ bản của tâm.

Mặc dù chánh niệm thực hiện cùng các chức năng như ở hai giai đoạn đầu của tiến trình nhận thức,  tuy nhiên nó được thực hiện ở cấp độ cao cấp hơn. Những chức năng chung này bao gồm: Tạo ra một nhận thức rõ ràng hơn và ở một cấp độ mạnh mẽ hơn, đồng thời vẽ ra một bức tranh thực tế hơn về sự vật và hiện tượng mà trong đó các sự sai lạc và bóp méo ngày càng bị loại bỏ nhiều hơn.

Trên đây, chúng tôi vừa đưa ra một phác hoạ ngắn gọn về tiến trình của tâm, được trình bày thông qua các giai đoạn thực tế của nhận thức cũng như những sự khác nhau về tính chất của nhận thức: Từ chỗ không biết cho đến biết; từ cái biết mờ nhạt ban đầu về đối tượng cho đến một cái biết rõ rệt hơn và chi tiết hơn về đối tượng; từ cái biết của các sự việc tách rời tới sự khám phá ra các mối liên hệ nhân quả của chúng cũng như các mối liên hệ khác; từ một cái biết còn khiếm khuyết, không chính xác với định kiến đến một sự thật rõ ràng, không bị bóp méo được phơi bày ra bởi chánh niệm đúng đắn. Trong tất cả các giai đoạn này, chúng ta đã nhìn thấy rằng: Có một sự gia tăng về cấp độ mạnh mẽ và chất lượng của sự chú ý, hay chánh niệm. Đó là công cụ chủ yếu cho phép thiền sinh chuyển tiếp tới tầng mức tâm cao hơn tiếp theo. Nếu mong muốn có được một phương thuốc chữa lành các bệnh tật đang hiện diện ở bên trong tâm mình cũng như mong muốn đặt những bước chân vững chắc trên con đường phát triển tâm linh, chúng ta cần phải khởi đầu ở cánh cổng vàng mang tên chánh niệm.

Con đường phát triển nhận thức

Giai đoạn thứ hai của tiến trình phát triển nhận thức, mặc dù có được một hiểu biết sâu rộng hơn nhưng cùng lúc vẫn còn mơ hồ về thế giới của các đối tượng. Tuy nhiên, giai đoạn này lại đóng vai trò như là một sự đảm bảo an toàn về mặt nhận thức của chúng ta. Trong giai đoạn này, nó chỉ cho phép phát triển lên thêm theo chiều rộng, ví dụ như thêm vào các sự kiện và chi tiết mới, cũng như việc sử dụng chúng cho các nhu cầu vật chất. Sự gia tăng kiến thức chi tiết và sự chuyên môn hoá quá mức đi kèm với các tác động có lợi cũng như có hại của nó đã tiến quá xa trong nền văn minh hiện đại. Hậu quả về mặt sinh học của sự phát triển một chiều này đã được biết rõ. Đó là sự thoái hoá và cuối cùng là sự diệt chủng giống loài, như trong trường hợp của loài khủng long cổ đại khổng lồ, sở hữu một cơ thể đồ sộ nhưng lại có một bộ não nhỏ bé. Mối nguy hiểm trong thời hiện đại là sự phát triển quá mức các hoạt động một chiều của não mà chỉ dành riêng cho các nhu cầu vật chất, phục vụ cho cơn khát các hạnh phúc dục lạc và ham muốn quyền lực. Một mối nguy hiểm đi kèm là đến một ngày nào đó, con người có thể sẽ bị nghiền nát do bởi các sáng tạo từ bộ não phì đại của chính nó — những phát minh giết người và những sự “xao nhãng” giết chết tâm trí. Số phận của nền văn minh hiện đại rất có thể lặp lại thêm một lần nữa giống như sự sụp đổ của một kỳ quan kỹ thuật cổ xưa, Tháp Babylon, khi những người xây dựng tháp vừa thiếu hiểu biết lại còn đấu đá lẫn nhau. Phương thuốc có thể ngăn chặn được những sự phát triển thảm khốc này là con đường trung đạo của Đức Phật. Đó là một sự bảo vệ vĩnh cửu, mà nếu thực hành theo, sẽ bảo vệ được nhân loại khỏi sụp đổ do bởi các vấn đề của cực đoan, các vấn đề về mặt tinh thần, tâm linh cũng như các vấn đề về mặt xã hội.

Xin nhắc lại rằng, nếu nhân loại tiếp tục di chuyển trên bình diện của giai đoạn thứ hai trong tiến trình nhận thức, thì chỉ có sự trì trệ nếu không muốn nói là thảm hoạ đang chờ đón ở trước mặt. Chỉ có thể bằng các tiến bộ khác đi nhằm đạt đến một tâm trí sáng suốt hơn, nghĩa là có được chất lượng tốt hơn của sự chú ý hay chánh niệm, thì các chuyển động tươi mới cũng như các tiến triển mới mẻ sẽ được mang trở lại vào cấu trúc của nhận thức thời hiện đại. Sự tiến bộ này có thể đạt được nhờ vào Con đường chánh niệm — pháp hành thiền Tứ niệm xứ như được dạy ở đây. Tuy nhiên, con đường này cần phải được xây dựng trên một nền tảng an toàn của “lòng người” (Khổng Tử), nghĩa là dựa trên một nền tảng đạo đức cao thượng và thực tế. Điều này cũng được tìm thấy trong Phật pháp.

Chánh niệm (hay pháp hành thiền Tứ niệm xứ) đã được Đức Phật tuyên bố một cách rõ ràng là con đường đưa đến sự giải thoát tâm trí, và từ đó đạt đến sự vĩ đại đích thực của một chúng sinh. Đó là một mẫu người mới, một “siêu nhân” đích thực, được mong ước bởi không biết bao nhiêu tâm trí cao thượng nhưng cùng lúc lại bị lạc lối, những con người thiết tha mong mỏi lý tưởng nhưng lại thực hiện quá nhiều những nỗ lực sai lầm. Các bạn có thể tham khảo đoạn đối thoại đặc biệt sau đây, được truyền lại trong kinh điển Phật giáo. Nó là bằng chứng cho tuyên bố của chúng tôi.

Ngài Xá Lợi Phất (Sāriputta), vị đệ tử lỗi lạc nhất của Đức Phật, có lần đã hỏi Đức Phật rằng: “Mọi người nói đến hai chữ đại nhân (māha-purisa), bạch Thế Tôn. Như thế nào thì được gọi là đại nhân, bạch Thế Tôn?” Đức Phật đã dạy rằng: “Với một cái tâm được giải thoát, này Xá Lợi Phất, là một đại nhân; với tâm không giải thoát, đó không phải là đại nhân. Và này Xá Lợi Phất, thế nào là tâm được giải thoát? Ở đây, một vị Tỳ-khưu trú, quán thân trên thân… trú, quán thọ trên các thọ … trú, quán tâm trên tâm … trú, quán pháp trên các pháp, nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm … Khi vị ấy trú, quán như vậy, tâm sẽ được xả ly, được giải thoát khỏi các ô nhiễm. Như vậy, này Xá Lợi Phất, với tâm được giải thoát, ta gọi vị ấy là đại nhân. Với cái tâm chưa giải thoát, ta không gọi vị ấy là đại nhân” — Tương Ưng Bộ Kinh

Chánh niệm, với mục đích cao thượng và những hiệu nghiệm to lớn của nó, sẽ được trình bày trong những trang sách kế tiếp.

Chánh niệm và các chi phần của nó

Chánh niệm là chi phần thứ bảy trong Bát Chánh Đạo — con đường cao thượng gồm tám nhánh dẫn đến đoạn diệt hoàn toàn khổ đau do Đức Phật đã chỉ dạy. Trong kinh điển, chánh niệm được định nghĩa một cách rõ ràng là Tứ niệm xứ (satipaṭṭhāna). Do đó, chánh niệm và các nền tảng của chánh niệm (satipaṭṭhāna) là những thuật ngữ sẽ được dùng thay đổi cho nhau trong cuốn sách này.

Chánh niệm có bốn chi phần, khi phân loại theo đối tượng của nó. Chánh niệm hướng đến các đối tượng sau: (1) Thân, (2) Thọ — Các cảm giác, (3) Tâm —Các trạng thái tâm, tức là trạng thái chung của ý thức tại một thời điểm nào đó, (4) Pháp — Các nội dung trong tâm, tức là các nội dung rõ ràng hoặc các đối tượng rõ ràng của ý thức tại một thời điểm nào đó.

Đó là bốn sự quán niệm tạo nên các phần chính của bản kinh. Đôi lúc, chúng còn được gọi là bốn niệm xứ, là các đối tượng cơ bản của chánh niệm, hay sati.

Trong kinh điển Phật giáo, thuật ngữ “chánh niệm” (sati) thường được liên kết với một thuật ngữ khác được dịch là “tỉnh giác” (sampajañña). Hai khái niệm này hình thành nên một thuật ngữ ghép trong ngôn ngữ Pāli — satisampajañña, xuất hiện rất thường xuyên trong kinh điển Phật giáo. Trong ngữ cảnh của thuật ngữ ghép đó, chánh niệm (sati) được áp dụng riêng cho thái độ và pháp hành ghi nhận thuần tuý, trong đó tâm ở trạng thái tiếp nhận đơn thuần. Tỉnh giác (sampajañña) được kích hoạt khi có bất cứ một loại hành động nào đó được yêu cầu, bao gồm cả những niệm tưởng chủ động về các đối tượng được quan sát.

Hai thuật ngữ này cũng có thể được dùng để phân chia chánh niệm một cách tổng quát thành hai chi phần, là hai hình thức áp dụng đặc trưng của chánh niệm. Chúng ta sẽ làm việc với hai chi phần này (satisampajañña) trước, trong khi bốn đối tượng của chánh niệm (Tứ niệm xứ) sẽ được đề cập trong các phần tiếp theo sau.

Vị trí của chánh niệm trong khuôn khổ giáo lý Phật giáo

Thuật ngữ “chánh niệm” xuất hiện trong kinh điển Phật giáo ở nhiều ngữ cảnh khác nhau và là thành viên của nhiều nhóm thuật ngữ khác nhau. Ở đây, chúng tôi sẽ chỉ đề cập đến những nhóm quan trọng.

Chánh niệm (sammāsati) là chi phần thứ bảy trong Bát Chánh Đạo — Con đường cao thượng có tám nhánh dẫn đến đoạn diệt đau khổ, cấu thành sự thật cao thượng thứ tư (Đạo Đế) trong bốn sự thật cao thượng (Tứ Diệu Đế). Bát Chánh Đạo được chia thành ba nhóm bao gồm Giới, Định và Tuệ. Chánh niệm thuộc vào nhóm thứ hai — Định (samādhi), cùng với Chánh tinh tấn và Chánh định.

Chánh niệm là chi phần đầu tiên trong Bảy yếu tố giác ngộ — Thất giác chi (bojjhaṅga). Nó là chi phần thứ nhất không chỉ bởi theo thứ tự liệt kê, mà là bởi vì chánh niệm là nền tảng để phát triển trọn vẹn sáu yếu tố còn lại. Và đặc biệt, chánh niệm là thứ không thể thiếu được đối với yếu tố thứ hai, trạch pháp giác chi (dhammavicaya sambojjhaṅga — sự thẩm xét về mặt lý tính cũng như tinh thần của các hiện tượng). Tuệ giác về thực tại thông qua kinh nghiệm trực tiếp chỉ có thể đạt được với sự trợ giúp của chánh niệm — niệm giác chi (satisambojjhaṅga).

Chánh niệm cũng là một trong năm căn — năng lực của tâm (indriya); bốn căn còn lại là tín, tấn, định, và tuệ. Ngoài vai trò là một năng lực mang tính nền tảng, chánh niệm còn có một chức năng quan trọng là trông chừng sự phát triển cũng như quân bình bốn năng lực còn lại, cụ thể là quân bình tín (đức tin) với tuệ (lý trí) và quân bình tấn với định (sự định tĩnh ở bên trong).

Phần trước | Mục lục | Phần kế

Viet Hung | A Happiness pursuer | Author of The Happiness JournalTản mạn về Hạnh phúc and NGẪM CAFÉ
Sách tôi dịch: Thiền cho người mới bắt đầu, Nổi loạn và tự doBài chú giải Kinh Mangala SuttaSức mạnh của sự hoài nghi và thiền chánh niệm (Vipassana)Những nguyên lý để sống hạnh phúcChúng ta đang sống vì điều gì?Sự cho đi và Tình thương yêu“Lấy tâm mình làm bạn của chính mình”
Get your source of inspiration and motivation toward reaching happiness here: https://www.viethungnguyen.com

3 thoughts on “[TTTPG] I.1. Pháp hành thiền chánh niệm: Ý nghĩa, phương pháp và mục đích

Gửi phản hồi